Thời gian hiện tại tại Adamovka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Adamovka, Orenburg Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Adamovka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Adamovka

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Adamovka

Adamovka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Adamovka
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Adamovka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Adamovka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Adamovka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Adamovka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Adamovka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Adamovka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Adamovka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Adamovka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Adamovka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Adamovka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 15 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−231 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 38 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 49 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 78° ĐĐB ↓ 281° T
Giờ vàng
06:20–07:04 / 18:51–19:35
Giờ xanh
05:45–05:59 / 19:56–20:10
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
28%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
24.3 ng
Khoảng cách
368.375 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Adamovka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Adamovka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Adamovka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Adamovka, Nga

51.5199, 59.9374

Bản đồ

Adamovka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Adamovka là 7.994 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Adamovka
ISO RU / RUS
Dân số 7.994
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.5199, 59.9374

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Kursk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Stavropol Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tula Europe/Moscow (—)
Tver' Europe/Moscow (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Adamovka?

Giờ địa phương hiện tại ở Adamovka là —.

Adamovka thuộc múi giờ nào?

Adamovka sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Adamovka?

Adamovka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Adamovka?

Adamovka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Adamovka là gì?

Adamovka còn được gọi là: Adamovka, Адамовка.