06:13:22
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+6:30
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Yangon
Slug URLasia-yangon
VùngAsia
Thời gian hiện tại06:13
Độ lệch UTCUTC+6:30
Độ lệch gốcUTC+6.5
Độ lệch DSTUTC+6.5
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố10.769.843

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇲🇲 Miến Điện (Myanmar)MM53.708.395

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Yangon🇲🇲 Myanmar4.477.63816.8053, 96.1561
Mandalay🇲🇲 Myanmar1.208.09921.9747, 96.0836
Nay Pyi Taw🇲🇲 Myanmar925.00019.7450, 96.1297
Hlaingthaya🇲🇲 Myanmar687.86716.8500, 96.0667
Mawlamyine🇲🇲 Myanmar438.86116.4905, 97.6282
Kalemyo🇲🇲 Myanmar348.57323.1901, 94.0640
Insein🇲🇲 Myanmar247.67516.8887, 96.1026
Bago🇲🇲 Myanmar244.37617.3352, 96.4814
Amarapura🇲🇲 Myanmar237.61821.9071, 96.0489
Pathein🇲🇲 Myanmar237.08916.7792, 94.7321
Yawnghwe🇲🇲 Myanmar188.08320.6597, 96.9338
Monywa🇲🇲 Myanmar182.01122.1086, 95.1358
Kyaukpyu🇲🇲 Myanmar180.00019.4279, 93.5513
Sittwe🇲🇲 Myanmar177.74320.1462, 92.8983
Meiktila🇲🇲 Myanmar177.44220.8778, 95.8584
Mergui🇲🇲 Myanmar173.29812.4395, 98.6003
Kēng Tung🇲🇲 Myanmar171.62021.6309, 99.9268
Mu-se🇲🇲 Myanmar165.02223.9974, 97.9011
Taunggyi🇲🇲 Myanmar160.11520.7892, 97.0378
Myingyan🇲🇲 Myanmar141.71321.4600, 95.3884

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Yangon là 18:30.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC06:30
06:00 UTC12:30
12:00 UTC18:30
18:00 UTC00:30 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+6:30

Các múi giờ Asia khác

Asia/Yangon là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+6:30. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Miến Điện (Myanmar). Các thành phố lớn gồm Yangon, Mandalay và Nay Pyi Taw.