Thời gian hiện tại tại Mergui, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mergui, Vùng Tanintharyi, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Mergui, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Mergui

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Mergui

Mergui so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mergui
--:--:--
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mergui Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mergui, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mergui
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mergui
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mergui Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mergui
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mergui

Mặt trời mọc và lặn tại Mergui

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 51 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 28 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:32–06:03 / 17:53–18:23
Blue hour
05:09–05:18 / 18:38–18:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.352 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mergui

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mergui

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mergui, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Mergui, Miến Điện (Myanmar)

12.4395, 98.6003

Bản đồ

Mergui là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Mergui là 173.298 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Miến Điện (Myanmar).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Mergui
ISO MM / MMR
Dân số 173.298
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 12.4395, 98.6003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (—)
Bago Asia/Yangon (—)
Hlaingthaya Asia/Yangon (—)
Insein Asia/Yangon (—)
Kalemyo Asia/Yangon (—)
Kēng Tung Asia/Yangon (—)
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)
Mandalay Asia/Yangon (—)
Mawlamyine Asia/Yangon (—)
Meiktila Asia/Yangon (—)
Mergui Asia/Yangon (—)
Monywa Asia/Yangon (—)
Mu-se Asia/Yangon (—)
Myingyan Asia/Yangon (—)
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)
Pathein Asia/Yangon (—)
Sittwe Asia/Yangon (—)
Taunggyi Asia/Yangon (—)
Yangon Asia/Yangon (—)
Yawnghwe Asia/Yangon (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ann Town Asia/Yangon (—)
Heho Asia/Yangon (—)
Kalemyo Asia/Yangon (—)
Kawthaung Asia/Yangon (—)
Kēng Tung Asia/Yangon (—)
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)
Lashio Asia/Yangon (—)
Meiktila Asia/Yangon (—)
Mergui Asia/Yangon (—)
Minbu Asia/Yangon (—)
Mingaladon Asia/Yangon (—)
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)
Pathein Asia/Yangon (—)
Sagaing Asia/Yangon (—)
San Chaung Asia/Yangon (—)
Taungdwingyi Asia/Yangon (—)
Taunggyi Asia/Yangon (—)
Thanhlyin Asia/Yangon (—)
Thanlyin Asia/Yangon (—)
Thayetmyo Asia/Yangon (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mergui?

Giờ địa phương hiện tại tại Mergui được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mergui thuộc múi giờ nào?

Mergui sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Mergui?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mergui?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mergui là gì?

Mergui còn được gọi là: 메르귀, Mergui, Merguj, MGZ, Mjeika, Mjeikas, Mjejk, MMMER, MMMGZ, Myeik, Μγέικ, М’ёй, М'єй, Мйеик, Мјејк, Мьей, ماييك, ماييك، ميانمار, میییک, मएक, मायएक, মাইংয়েক, માયેક, மேய்க்க, మయెక్, ಮೈಯಿಕ್, ම්යෙක්, มะริด, မျဵၵ်ႉ၊ ဝဵင်း, မြိတ်မြို့, ဝေင်ꩻမေက်, ミェイク, 丹老.