Thời gian hiện tại tại Mingala Tangnyunt, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mingala Tangnyunt, Yangon, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mingala Tangnyunt, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Mingala Tangnyunt

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Mingala Tangnyunt

Mingala Tangnyunt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mingala Tangnyunt
00:00:00
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mingala Tangnyunt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mingala Tangnyunt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mingala Tangnyunt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mingala Tangnyunt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mingala Tangnyunt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mingala Tangnyunt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mingala Tangnyunt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mingala Tangnyunt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mingala Tangnyunt, Miến Điện (Myanmar). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yangon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mingala Tangnyunt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 7 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 78° ĐĐB ↓ 282° TTB
Giờ vàng
05:50–06:19 / 17:56–18:25
Giờ xanh
05:28–05:36 / 18:38–18:47
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
10.2 ng
Khoảng cách
404.183 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mingala Tangnyunt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mingala Tangnyunt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mingala Tangnyunt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Mingala Tangnyunt, Miến Điện (Myanmar)

16.7886, 96.1723

Bản đồ

Mingala Tangnyunt là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Mingala Tangnyunt là 132.494 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Mingala Tangnyunt
ISO MM / MMR
Dân số 132.494
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 16.7886, 96.1723

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (—)
Bago Asia/Yangon (—)
Hlaingthaya Asia/Yangon (—)
Insein Asia/Yangon (—)
Kalemyo Asia/Yangon (—)
Kēng Tung Asia/Yangon (—)
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)
Mandalay Asia/Yangon (—)
Mawlamyine Asia/Yangon (—)
Meiktila Asia/Yangon (—)
Mergui Asia/Yangon (—)
Monywa Asia/Yangon (—)
Mu-se Asia/Yangon (—)
Myingyan Asia/Yangon (—)
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)
Pathein Asia/Yangon (—)
Sittwe Asia/Yangon (—)
Taunggyi Asia/Yangon (—)
Yangon Asia/Yangon (—)
Yawnghwe Asia/Yangon (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Heho Asia/Yangon (—)
Hinthada Asia/Yangon (—)
Hlaingthaya Asia/Yangon (—)
Kalemyo Asia/Yangon (—)
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)
Kyauktan Asia/Yangon (—)
Lakang Asia/Yangon (—)
Lashio Asia/Yangon (—)
Mingala Tangnyunt Asia/Yangon (—)
Mogok Asia/Yangon (—)
Möng Yang Asia/Yangon (—)
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)
Nyaunglebin Asia/Yangon (—)
Pathein Asia/Yangon (—)
Pyinmana Asia/Yangon (—)
Sangyoung Asia/Yangon (—)
Set Ka Lay Asia/Yangon (—)
Taikkyi Asia/Yangon (—)
Taungoo Asia/Yangon (—)
Yenangyaung Asia/Yangon (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mingala Tangnyunt?

Giờ địa phương hiện tại ở Mingala Tangnyunt là —.

Mingala Tangnyunt thuộc múi giờ nào?

Mingala Tangnyunt sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Mingala Tangnyunt?

Mingala Tangnyunt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mingala Tangnyunt?

Mingala Tangnyunt không áp dụng giờ mùa hè.