Thời gian hiện tại tại Hinthada, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hinthada, Ayeyarwady, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hinthada, Ayeyarwady, Miến Điện (Myanmar) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hinthada, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Hinthada

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Hinthada

Hinthada so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hinthada
--:--:--
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hinthada Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hinthada, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hinthada
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hinthada
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hinthada Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hinthada
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hinthada

Mặt trời mọc và lặn tại Hinthada

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 11 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 11 phút 13 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 4 phút 28 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:35–06:06 / 18:14–18:46
Blue hour
05:10–05:20 / 19:00–19:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.206 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hinthada

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hinthada

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hinthada, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Hinthada, Miến Điện (Myanmar)

17.6494, 95.4570

Bản đồ

Hinthada là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Hinthada là 134.947 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Miến Điện (Myanmar).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Hinthada
ISO MM / MMR
Dân số 134.947
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 17.6494, 95.4570

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Bago Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Hlaingthaya Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Insein Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Kalemyo Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Kēng Tung Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Kyaukpyu Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mandalay Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mawlamyine Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Meiktila Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mergui Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Monywa Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mu-se Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Myingyan Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Pathein Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Sittwe Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Taunggyi Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Yangon Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Yawnghwe Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chauk Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Hlaingthaya Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Hpākān Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Kalaw Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Kanbe Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Lakang Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mogok Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mu-se Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Mudon Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Myaungmya Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Myaydo Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Myitkyina Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Nyaunglebin Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Pyinmana Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Set Ka Lay Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Sittwe Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Taungoo Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Thaton Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Yangon Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08
Yawnghwe Asia/Yangon (UTC+6:30)13:21:08

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hinthada?

Giờ địa phương hiện tại tại Hinthada được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hinthada thuộc múi giờ nào?

Hinthada sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Hinthada?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hinthada?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hinthada là gì?

Hinthada còn được gọi là: Hinthada, 힌타다, HEB, Henzada, Hintada, Hithada, MMHEB, Χινθάντα, Хинтада, Хинтхада, Хінтада, حینتھادا, هنثادا, हिंथाडा, হিন্থাদা, હિન્થાડા, ஹிந்த்தாடா, హింతాడా, ಹಿಂತಾಡ, හින්තාදා, ฮีนตาดะ, ဝေင်ꩻဟိဉ်းတာဒ, ဟင်္သာတမြို့, ヘンザダ, 興實達, 軒化達.