Thời gian hiện tại tại Set Ka Lay, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Set Ka Lay, Vùng Yangon, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Set Ka Lay, Vùng Yangon, Miến Điện (Myanmar) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Set Ka Lay, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Set Ka Lay

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Set Ka Lay

Set Ka Lay so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Set Ka Lay
--:--:--
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Set Ka Lay Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Set Ka Lay, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Set Ka Lay
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Set Ka Lay
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Set Ka Lay Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Set Ka Lay
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Set Ka Lay

Mặt trời mọc và lặn tại Set Ka Lay

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 7 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 59 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 7 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:33–06:05 / 18:10–18:41
Blue hour
05:10–05:19 / 18:56–19:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.206 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Set Ka Lay

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Set Ka Lay

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Set Ka Lay, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Set Ka Lay, Miến Điện (Myanmar)

16.8144, 96.1139

Bản đồ

Set Ka Lay là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Set Ka Lay là 111.514 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Miến Điện (Myanmar).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Set Ka Lay
ISO MM / MMR
Dân số 111.514
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 16.8144, 96.1139

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Bago Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Hlaingthaya Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Insein Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Kalemyo Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Kēng Tung Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Kyaukpyu Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mandalay Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mawlamyine Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Meiktila Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mergui Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Monywa Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mu-se Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Myingyan Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Pathein Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Sittwe Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Taunggyi Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Yangon Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Yawnghwe Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Hlaingthaya Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Hpākān Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Kanbe Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Kawthaung Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Lakang Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mergui Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mingaladon Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Monywa Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Mu-se Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Myaungmya Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Myaydo Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Myitkyina Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Pathein Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Pyinmana Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Sangyoung Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Set Ka Lay Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Sittwe Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Thanlyin Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Yangon Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33
Yawnghwe Asia/Yangon (UTC+6:30)23:59:33

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Set Ka Lay?

Giờ địa phương hiện tại tại Set Ka Lay được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Set Ka Lay thuộc múi giờ nào?

Set Ka Lay sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Set Ka Lay?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Set Ka Lay?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Set Ka Lay là gì?

Set Ka Lay còn được gọi là: Setgale, Set Ka Lay, စက်ကလေး.