WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Irkutsk
Độ lệch UTC UTC+8
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Irkutsk Slug URL asia-irkutsk Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+8 Độ lệch gốc UTC+8 Độ lệch DST UTC+8 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 2.166.302
Quốc gia trong múi giờ này Quốc gia ISO3 Dân số 🇷🇺 NgaRU 144.478.050
Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Irkutsk 🇷🇺 Russia623.869 52.2957, 104.2908 Ulan-Ude 🇷🇺 Russia360.278 51.8265, 107.5998 Bratsk 🇷🇺 Russia256.600 56.1325, 101.6142 Angarsk 🇷🇺 Russia243.158 52.5597, 103.9141 Ust'-Ilimsk 🇷🇺 Russia100.271 58.0006, 102.6619 Usolye-Sibirskoye 🇷🇺 Russia85.900 52.7519, 103.6453 Cheremkhovo 🇷🇺 Russia57.395 53.1474, 103.0819 Tulun 🇷🇺 Russia51.330 54.5676, 100.5766 Ust'-Kut 🇷🇺 Russia48.202 56.7979, 105.7866 Shelekhov 🇷🇺 Russia47.459 52.2159, 104.0993 Sayansk 🇷🇺 Russia43.949 54.1129, 102.1777 Nizhneudinsk 🇷🇺 Russia38.723 54.9072, 99.0340 Tayshet 🇷🇺 Russia37.766 55.9328, 97.9896 Zima 🇷🇺 Russia33.323 53.9202, 102.0442 Zheleznogorsk-Ilimskiy 🇷🇺 Russia28.456 56.5767, 104.1297 Severobaykalsk 🇷🇺 Russia25.800 55.6383, 109.3271 Gusinoozyorsk 🇷🇺 Russia24.083 51.2833, 106.5000 Vikhorevka 🇷🇺 Russia22.500 56.1213, 101.1777 Slyudyanka 🇷🇺 Russia18.809 51.6621, 103.7100 Kyakhta 🇷🇺 Russia18.431 50.3496, 106.4510
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Irkutsk là --:--.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC --:-- 06:00 UTC --:-- 12:00 UTC --:-- 18:00 UTC --:--
Các múi giờ khác hiện ở UTC+8 Asia/Irkutsk là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+8. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nga. Các thành phố lớn gồm Irkutsk, Ulan-Ude và Bratsk.