Thời gian hiện tại tại Vendée, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vendée, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Vendée

Đồng hồ trực tuyến — Vendée

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Vendée

Vendée so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Vendée
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vendée Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Vendée, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vendée
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vendée
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vendée Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vendée
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vendée

Business hours and time difference: Vendée

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vendée, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Vendée

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−190 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 50 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 33 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
08:29–09:11 / 18:27–19:09
Giờ xanh
07:58–08:10 / 19:28–19:40
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 249° TTN
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.0 ng
Khoảng cách
397.111 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vendée

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vendée

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Vendée

Cần điều chỉnh sau 6 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Vendée

46.6417, -1.3041

Bản đồ

Vendée is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Vendée is 706.343 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Vendée
Largest city La Roche-sur-Yon
ISO FR / FRA
Dân số 706.343
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.6417, -1.3041

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vendée

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aizenay Europe/Paris (—)—
Challans Europe/Paris (—)—
Chantonnay Europe/Paris (—)—
Château-d'Olonne Europe/Paris (—)—
Fontenay-le-Comte Europe/Paris (—)—
L'Île-d'Yeu Europe/Paris (—)—
La Roche-sur-Yon Europe/Paris (—)—
Le Poiré-sur-Vie Europe/Paris (—)—
Les Herbiers Europe/Paris (—)—
Les Sables-d'Olonne Europe/Paris (—)—
Luçon Europe/Paris (—)—
Montaigu Europe/Paris (—)—
Mortagne-sur-Sèvre Europe/Paris (—)—
Noirmoutier-en-l'Île Europe/Paris (—)—
Olonne-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Pouzauges Europe/Paris (—)—
Saint-Gilles-Croix-de-Vie Europe/Paris (—)—
Saint-Hilaire de Talmont Europe/Paris (—)—
Saint-Hilaire-de-Riez Europe/Paris (—)—
Saint-Jean-de-Monts Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Vendée

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bouin Europe/Paris (—)—
Bretignolles-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Chavagnes-en-Paillers Europe/Paris (—)—
Coëx Europe/Paris (—)—
Dompierre-sur-Yon Europe/Paris (—)—
La Ferrière Europe/Paris (—)—
La Gaubretière Europe/Paris (—)—
La Guyonnière Europe/Paris (—)—
La Tranche-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Mouchamps Europe/Paris (—)—
Mouilleron-le-Captif Europe/Paris (—)—
Rocheservière Europe/Paris (—)—
Saint-Florent-des-Bois Europe/Paris (—)—
Saint-Fulgent Europe/Paris (—)—
Saint-Georges-de-Montaigu Europe/Paris (—)—
Saint-Philbert-de-Bouaine Europe/Paris (—)—
Sainte-Hermine Europe/Paris (—)—
Sallertaine Europe/Paris (—)—
Soullans Europe/Paris (—)—
Venansault Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Caen Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Marne La Vallée Europe/Paris (—)—
Marseille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 15 Vaugirard Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Paris 17 Batignolles-Monceau Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Villeurbanne Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Pays de la Loire

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vendée?

Giờ địa phương hiện tại ở Vendée là —.

Vendée thuộc múi giờ nào?

Vendée sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Vendée?

Giờ mùa hè ở Vendée bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Vendée?

Giờ mùa hè ở Vendée kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Vendée belong to?

Vendée is a region of Pháp.

What is the population of Vendée?

The population of Vendée is 706.343 people.

Các tên thay thế của Vendée là gì?

Vendée còn được gọi là: Vandea, Vendea, Vendée, 방데주, Département de la Vendée, Departement Vendée, Departimento Vendee, Vande, Vandeja, Vandėja.

Thời gian hiện tại tại Vendée, Pháp