Thời gian hiện tại tại Hancock, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hancock, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hancock, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hancock

Đồng hồ trực tuyến — Hancock

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Hancock

Hancock so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hancock
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hancock.
Hancock
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hancock —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hancock
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hancock
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hancock Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hancock
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hancock

Business hours and time difference: Hancock

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hancock, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hancock

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−175 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 49 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:57–07:38 / 16:56–17:37
Giờ xanh
06:28–06:39 / 17:55–18:07
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 104° ĐĐN ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.1 ng
Khoảng cách
385.906 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hancock

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hancock

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hancock

Cần điều chỉnh sau 10 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hancock

44.5629, -68.3682

Bản đồ

Hancock is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Hancock is 55.478 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Hancock
Largest city Ellsworth
ISO US / USA
Dân số 55.478
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.5629, -68.3682

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hancock

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bar Harbor America/New_York (—)—
Blue Hill America/New_York (—)—
Brooklin America/New_York (—)—
Brooksville America/New_York (—)—
Bucksport America/New_York (—)—
Castine America/New_York (—)—
Dedham America/New_York (—)—
Deer Isle America/New_York (—)—
Ellsworth America/New_York (—)—
Franklin America/New_York (—)—
Gouldsboro America/New_York (—)—
Hancock America/New_York (—)—
Orland America/New_York (—)—
Penobscot America/New_York (—)—
Sedgwick America/New_York (—)—
Stonington America/New_York (—)—
Sullivan America/New_York (—)—
Surry America/New_York (—)—
Tremont America/New_York (—)—
Trenton America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hancock

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Amherst America/New_York (—)—
Aurora America/New_York (—)—
Cranberry Isles America/New_York (—)—
Eastbrook America/New_York (—)—
Frenchboro America/New_York (—)—
Great Pond America/New_York (—)—
Mariaville America/New_York (—)—
North Penobscot America/New_York (—)—
Otis America/New_York (—)—
Sorrento America/New_York (—)—
Southwest Harbor America/New_York (—)—
Swans Island America/New_York (—)—
Verona America/New_York (—)—
Waltham America/New_York (—)—
Winter Harbor America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maine

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hancock?

Giờ địa phương hiện tại ở Hancock là —.

Hancock thuộc múi giờ nào?

Hancock sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Hancock?

Giờ mùa hè ở Hancock bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hancock?

Giờ mùa hè ở Hancock kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Hancock belong to?

Hancock is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Hancock?

The population of Hancock is 55.478 people.

Các tên thay thế của Hancock là gì?

Hancock còn được gọi là: Comitatul Hancock, Comté de Hancock, Condado de Hancock, Condado han Hancock, Contea di Hancock, Hancock, Hancock konderria, Hancock Kūn, Hancock megye, Hrabstwo Hancock.

Thời gian hiện tại tại Hancock, Hoa Kỳ