Thời gian hiện tại tại Oxford, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oxford, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oxford, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Oxford

Đồng hồ trực tuyến — Oxford

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Oxford

Oxford so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oxford
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oxford.
Oxford
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oxford —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oxford
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oxford
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oxford Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oxford
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oxford

Business hours and time difference: Oxford

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Oxford, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Oxford

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 25 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 49 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:13–07:55 / 16:58–17:39
Giờ xanh
06:43–06:55 / 17:57–18:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oxford

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oxford

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Oxford

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Oxford

44.4998, -70.7566

Bản đồ

Oxford is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Oxford is 57.777 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Oxford
Largest city Paris
ISO US / USA
Dân số 57.777
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 44.4998, -70.7566

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oxford

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bethel America/New_York (—)—
Brownfield America/New_York (—)—
Buckfield America/New_York (—)—
Canton America/New_York (—)—
Denmark America/New_York (—)—
Dixfield America/New_York (—)—
Fryeburg America/New_York (—)—
Hebron America/New_York (—)—
Hiram America/New_York (—)—
Lovell America/New_York (—)—
Mexico America/New_York (—)—
Norway America/New_York (—)—
Oxford America/New_York (—)—
Paris America/New_York (—)—
Peru America/New_York (—)—
Porter America/New_York (—)—
Rumford America/New_York (—)—
South Paris America/New_York (—)—
West Paris America/New_York (—)—
Woodstock America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oxford

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Andover America/New_York (—)—
Byron America/New_York (—)—
Gilead America/New_York (—)—
Greenwood America/New_York (—)—
Hanover America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Milton America/New_York (—)—
Newry America/New_York (—)—
Roxbury America/New_York (—)—
Stow America/New_York (—)—
Sumner America/New_York (—)—
Upton America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maine

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oxford?

Giờ địa phương hiện tại ở Oxford là —.

Oxford thuộc múi giờ nào?

Oxford sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Oxford?

Giờ mùa hè ở Oxford bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Oxford?

Giờ mùa hè ở Oxford kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Oxford belong to?

Oxford is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Oxford?

The population of Oxford is 57.777 people.

Các tên thay thế của Oxford là gì?

Oxford còn được gọi là: Comitatul Oxford, Comté d'Oxford, Condado de Oxford, Condado han Oxford, Contea di Oxford, Hrabstwo Oxford, Oxford, Oxford konderria, Oxford Kūn, Oxford megye.

Thời gian hiện tại tại Oxford, Hoa Kỳ