Thời gian hiện tại tại Cumberland, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cumberland, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cumberland, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Cumberland

Đồng hồ trực tuyến — Cumberland

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Cumberland

Cumberland so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cumberland
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cumberland.
Cumberland
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cumberland —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cumberland
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cumberland
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cumberland Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cumberland
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cumberland

Business hours and time difference: Cumberland

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Cumberland, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/New_York time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Cumberland

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−155 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 54 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:22–07:04 / 15:44–16:26
Giờ xanh
05:52–06:04 / 16:45–16:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.040 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cumberland

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cumberland

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cumberland

43.8061, -70.3302

Bản đồ

Cumberland is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Cumberland is 303.069 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Cumberland
Largest city Portland
ISO US / USA
Dân số 303.069
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 43.8061, -70.3302

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Cumberland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bridgton America/New_York (—)—
Brunswick America/New_York (—)—
Cumberland Center America/New_York (—)—
Falmouth America/New_York (—)—
Falmouth Foreside America/New_York (—)—
Freeport America/New_York (—)—
Gorham America/New_York (—)—
Harpswell Center America/New_York (—)—
Harrison America/New_York (—)—
New Gloucester America/New_York (—)—
North Windham America/New_York (—)—
Portland America/New_York (—)—
Raymond America/New_York (—)—
Scarborough America/New_York (—)—
South Portland America/New_York (—)—
South Portland Gardens America/New_York (—)—
South Windham America/New_York (—)—
West Scarborough America/New_York (—)—
Westbrook America/New_York (—)—
Yarmouth America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Cumberland

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Brunswick Station America/New_York (—)—
Casco America/New_York (—)—
Cousins Island America/New_York (—)—
Gray America/New_York (—)—
Little Falls America/New_York (—)—
Littlejohn Island America/New_York (—)—
Long Island America/New_York (—)—
Naples America/New_York (—)—
Standish America/New_York (—)—
Steep Falls America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Maine

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cumberland?

Giờ địa phương hiện tại ở Cumberland là —.

Cumberland thuộc múi giờ nào?

Cumberland sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Cumberland?

Giờ mùa hè ở Cumberland bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Cumberland?

Giờ mùa hè ở Cumberland kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Cumberland belong to?

Cumberland is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Cumberland?

The population of Cumberland is 303.069 people.

Các tên thay thế của Cumberland là gì?

Cumberland còn được gọi là: Comitatul Cumberland, Comté de Cumberland, Condado de Cumberland, Condado han Cumberland, Contae Cumberland, Contea di Cumberland, Cumberland, Cumberlandi maakond, Cumberland konderria, Cumberland Kūn.

Thời gian hiện tại tại Cumberland, Hoa Kỳ