Thời gian hiện tại tại Al Kāmil, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Kāmil, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al Kāmil, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Al Kāmil

Đồng hồ trực tuyến — Al Kāmil

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al Kāmil

Al Kāmil so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al Kāmil
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al Kāmil.
Al Kāmil
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Kāmil —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Kāmil
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Kāmil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Kāmil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Kāmil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Kāmil

Business hours and time difference: Al Kāmil

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Al Kāmil, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Kāmil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 30 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:23–06:53 / 17:14–17:44
Giờ xanh
06:00–06:08 / 17:59–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Kāmil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Kāmil

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Kāmil, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al Kāmil

22.4000, 39.9000

Bản đồ

Al Kāmil is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Al Kāmil
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 22.4000, 39.9000

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Sakakah Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Mecca Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Kāmil?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Kāmil là —.

Al Kāmil thuộc múi giờ nào?

Al Kāmil sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Kāmil?

Al Kāmil không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Kāmil?

Al Kāmil không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Al Kāmil belong to?

Al Kāmil is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Các tên thay thế của Al Kāmil là gì?

Al Kāmil còn được gọi là: Al Kamil, Al Kāmil, Muḩāfaz̧at al Kāmil, الكامل, محافظة الكامل.

Thời gian hiện tại tại Al Kāmil, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)