Thời gian hiện tại tại Ranyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ranyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ranyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ranyah

Đồng hồ trực tuyến — Ranyah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ranyah

Ranyah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ranyah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ranyah.
Ranyah
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ranyah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ranyah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ranyah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ranyah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ranyah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ranyah

Business hours and time difference: Ranyah

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ranyah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ranyah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−64 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 24 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 51 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:10–06:40 / 17:04–17:35
Giờ xanh
05:47–05:56 / 17:48–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.639 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ranyah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ranyah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ranyah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ranyah

21.0833, 42.7500

Bản đồ

Ranyah is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Ranyah
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 21.0833, 42.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Ranyah Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Mecca Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ranyah?

Giờ địa phương hiện tại ở Ranyah là —.

Ranyah thuộc múi giờ nào?

Ranyah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ranyah?

Ranyah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ranyah?

Ranyah không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ranyah belong to?

Ranyah is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Các tên thay thế của Ranyah là gì?

Ranyah còn được gọi là: Muḩāfaz̧at Ranyah, Ranyah, رنية, محافظة رنية.

Thời gian hiện tại tại Ranyah, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)