Thời gian hiện tại tại Ghran, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ghran, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ghran, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ghran

Đồng hồ trực tuyến — Ghran

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ghran

Ghran so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ghran
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ghran.
Ghran
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ghran —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ghran
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ghran
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ghran Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ghran
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ghran

Business hours and time difference: Ghran

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ghran, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ghran

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 32 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−71 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 28 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 47 phút 31 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° TTN
Giờ vàng
06:21–06:51 / 17:22–17:53
Giờ xanh
05:58–06:07 / 18:06–18:15
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.715 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ghran

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ghran

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ghran, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ghran

21.9803, 39.3652

Bản đồ

Ghran is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á. The population of Ghran is 2.000 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Ghran
ISO SA / SAU
Dân số 2.000
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 21.9803, 39.3652

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Mecca Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ghran?

Giờ địa phương hiện tại ở Ghran là —.

Ghran thuộc múi giờ nào?

Ghran sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ghran?

Ghran không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ghran?

Ghran không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ghran belong to?

Ghran is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

What is the population of Ghran?

The population of Ghran is 2.000 people.

Các tên thay thế của Ghran là gì?

Ghran còn được gọi là: مدينة غران, Ghran, غران.

Thời gian hiện tại tại Ghran, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)