Thời gian hiện tại tại Wheat Ridge, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wheat Ridge, Colorado, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Wheat Ridge, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Wheat Ridge

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Wheat Ridge

Wheat Ridge so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Wheat Ridge
--:--:--
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Wheat Ridge Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Wheat Ridge, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wheat Ridge
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Wheat Ridge
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wheat Ridge Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wheat Ridge
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Wheat Ridge

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 57 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 21 phút 5 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:34–06:15 / 19:52–20:32
Blue hour
05:02–05:14 / 20:52–21:05
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 127° SE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.6 ng
Khoảng cách
406.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wheat Ridge

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wheat Ridge

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wheat Ridge

Cần điều chỉnh sau 126 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wheat Ridge, Hoa Kỳ

39.7661, -105.0772

Bản đồ

Wheat Ridge là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Wheat Ridge là 31.192 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Wheat Ridge
ISO US / USA
Dân số 31.192
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.7661, -105.0772

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)
Bethesda America/New_York (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Boulder America/Denver (—)
Bowling Green America/Chicago (—)
Brandon America/New_York (—)
Clarksville America/Chicago (—)
Conway America/Chicago (—)
Detroit America/Detroit (—)
Goodyear America/Phoenix (—)
Green Bay America/Chicago (—)
Jonesboro America/Chicago (—)
Meads America/New_York (—)
Moreno Valley America/Los_Angeles (—)
Reno America/Los_Angeles (—)
Thành phố Union America/Los_Angeles (—)
Tucson America/Phoenix (—)
Vista America/Los_Angeles (—)
Walnut Creek America/Los_Angeles (—)
West Gulfport America/Chicago (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wheat Ridge?

Giờ địa phương hiện tại tại Wheat Ridge được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Wheat Ridge thuộc múi giờ nào?

Wheat Ridge sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Wheat Ridge?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Wheat Ridge?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Wheat Ridge là gì?

Wheat Ridge còn được gọi là: Wheat Ridge, 80033, 80034, USWQE, Wheatridge, Вит Риџ, Уийт Ридж, Уит Ридж, ويت ريدج, ویت ریدج، کلرادو, ویٹ ریج، کولوراڈو, व्हिट रीज, 麦岭.