Thời gian hiện tại tại Votkinsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Votkinsk, Udmurtiya Republic, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Votkinsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Votkinsk

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Votkinsk

Votkinsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Votkinsk
--:--:--
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Votkinsk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Votkinsk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Votkinsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Votkinsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Votkinsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Votkinsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Votkinsk

Mặt trời mọc và lặn tại Votkinsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 51 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 54 phút 12 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 41 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 41° NE ↓ 319° NW
Golden hour
03:31–04:38 / 20:15–21:22
Blue hour
02:23–02:52 / 22:01–22:30
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 140° SE ↓ 212° SSW
Độ chiếu sáng
94%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.4 ng
Khoảng cách
405.897 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Votkinsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Votkinsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Votkinsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Votkinsk, Nga

57.0487, 53.9872

Bản đồ

Votkinsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Votkinsk là 98.633 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Votkinsk
ISO RU / RUS
Dân số 98.633
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.0487, 53.9872

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Chaykovsky Asia/Yekaterinburg (—)
Chekhov Europe/Moscow (—)
Engel's Europe/Saratov (—)
Gatchina Europe/Moscow (—)
Gus'-Khrustal'nyy Europe/Moscow (—)
Kamensk-Uralsky Asia/Yekaterinburg (—)
Kogalym Asia/Yekaterinburg (—)
Krymsk Europe/Moscow (—)
Kurgan Asia/Yekaterinburg (—)
Kyzyl Asia/Krasnoyarsk (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Mikhaylovka Europe/Volgograd (—)
Mytishchi Europe/Moscow (—)
Nal'chik Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Petrozavodsk Europe/Moscow (—)
Severodvinsk Europe/Moscow (—)
Yakutsk Asia/Yakutsk (—)
Zheleznogorsk Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Votkinsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Votkinsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Votkinsk thuộc múi giờ nào?

Votkinsk sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Votkinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Votkinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Votkinsk là gì?

Votkinsk còn được gọi là: Воткинск, 봇킨스크, RUVOT, Votkinsk, Vótkinsk, Votkinszk, Wotkinsk, Wotkińsk, Вотка, Воткинс, Воткінск, Воткінськ, فوتكينسك, وتکینسک, ووتکنسک, ヴォトキンスク, 沃特金斯克.