Thời gian hiện tại tại Tūnēri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tūnēri, Kerala, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tūnēri, Kerala, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tūnēri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Tūnēri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Tūnēri

Tūnēri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tūnēri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tūnēri.
Tūnēri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tūnēri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tūnēri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tūnēri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tūnēri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tūnēri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tūnēri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tūnēri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tūnēri, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tūnēri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 44 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:18–06:47 / 17:34–18:03
Giờ xanh
05:57–06:05 / 18:16–18:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.549 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tūnēri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tūnēri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tūnēri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Tūnēri, Ấn Độ

11.6970, 75.6349

Bản đồ

Tūnēri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Tūnēri là 23.421 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Tūnēri
ISO IN / IND
Dân số 23.421
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 11.6970, 75.6349

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kerala

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alappuzha Asia/Kolkata (—)—
Badagara Asia/Kolkata (—)—
Beypore Asia/Kolkata (—)—
Edattala Asia/Kolkata (—)—
Kanayannur Asia/Kolkata (—)—
Kanhangad Asia/Kolkata (—)—
Kochi Asia/Kolkata (—)—
Kollam Asia/Kolkata (—)—
Koyilandy Asia/Kolkata (—)—
Kozhikode Asia/Kolkata (—)—
Malappuram Asia/Kolkata (—)—
Manjeri Asia/Kolkata (—)—
Neyyāttinkara Asia/Kolkata (—)—
Palakkad Asia/Kolkata (—)—
Payyanur Asia/Kolkata (—)—
Ponnāni Asia/Kolkata (—)—
Taliparamba Asia/Kolkata (—)—
Tellicherry Asia/Kolkata (—)—
Thiruvananthapuram Asia/Kolkata (—)—
Thrissur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Kerala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tūnēri?

Giờ địa phương hiện tại ở Tūnēri là —.

Tūnēri thuộc múi giờ nào?

Tūnēri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Tūnēri?

Tūnēri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tūnēri?

Tūnēri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tūnēri là gì?

Tūnēri còn được gọi là: Thuneri, Tūnēri.

Thời gian hiện tại tại Tūnēri, Ấn Độ