Thời gian hiện tại tại Manjeri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Manjeri, Kerala, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Manjeri, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Manjeri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Manjeri

Manjeri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Manjeri
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Manjeri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Manjeri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Manjeri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Manjeri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Manjeri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Manjeri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Manjeri

Mặt trời mọc và lặn tại Manjeri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 46 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 46 phút 38 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 28 phút 32 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:04–06:35 / 18:21–18:51
Blue hour
05:41–05:50 / 19:05–19:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 247° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Manjeri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Manjeri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Manjeri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Manjeri, Ấn Độ

11.1202, 76.1200

Bản đồ

Manjeri là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Manjeri là 97.102 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Manjeri
ISO IN / IND
Dân số 97.102
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 11.1202, 76.1200

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambarnath Asia/Kolkata (—)
Arāria Asia/Kolkata (—)
Balotra Asia/Kolkata (—)
Begusarai Asia/Kolkata (—)
Bihār Sharīf Asia/Kolkata (—)
Chikkamagaluru Asia/Kolkata (—)
Daltongganj Asia/Kolkata (—)
Dhule Asia/Kolkata (—)
Gangoh Asia/Kolkata (—)
Guwahati Asia/Kolkata (—)
Kalaburagi Asia/Kolkata (—)
Karīmnagar Asia/Kolkata (—)
Karnāl Asia/Kolkata (—)
Kulti Asia/Kolkata (—)
Mahoba Asia/Kolkata (—)
Sibsāgar Asia/Kolkata (—)
Sopur Asia/Kolkata (—)
Tiruchengode Asia/Kolkata (—)
Wani Asia/Kolkata (—)
Zerakpur Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Manjeri?

Giờ địa phương hiện tại tại Manjeri được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Manjeri thuộc múi giờ nào?

Manjeri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Manjeri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Manjeri?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Manjeri là gì?

Manjeri còn được gọi là: Manjeri, منجیری, मंजेरी, মঞ্জেরী, மஞ்சேரி, മഞ്ചേരി, 曼杰里.