Thời gian hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thrissur, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Thrissur

Đồng hồ trực tuyến — Thrissur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Thrissur

Thrissur so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Thrissur
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Thrissur.
Thrissur
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thrissur —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thrissur
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thrissur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thrissur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thrissur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thrissur

Business hours and time difference: Thrissur

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thrissur, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Thrissur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 43 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 44 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 30 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:16–06:45 / 17:31–18:00
Giờ xanh
05:55–06:03 / 18:13–18:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.6 ng
Khoảng cách
380.996 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thrissur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thrissur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thrissur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Thrissur

10.5202, 76.2204

Bản đồ

Thrissur is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Thrissur is 3.121.200 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Thrissur
Largest city Thrissur
ISO IN / IND
Dân số 3.121.200
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 10.5202, 76.2204

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thrissur

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amballūr Asia/Kolkata (—)—
Chetwayi Asia/Kolkata (—)—
Edavilangu Asia/Kolkata (—)—
Guruvāyūr Asia/Kolkata (—)—
Irinjālakuda Asia/Kolkata (—)—
Kadikkād Asia/Kolkata (—)—
Kaipamangalam Asia/Kolkata (—)—
Kallūr Vadakummuri Asia/Kolkata (—)—
Kārakkād Asia/Kolkata (—)—
Kattur Asia/Kolkata (—)—
Killannur Asia/Kolkata (—)—
Kizhake Chālakudi Asia/Kolkata (—)—
Kodungallūr Asia/Kolkata (—)—
Kunnamkulam Asia/Kolkata (—)—
Namminikara Asia/Kolkata (—)—
Perinjanam Asia/Kolkata (—)—
Punnayūr Asia/Kolkata (—)—
Talikkulam Asia/Kolkata (—)—
Thrissur Asia/Kolkata (—)—
Vadanappally Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thrissur

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Avinissery Asia/Kolkata (—)—
Brahmakulam Asia/Kolkata (—)—
Chendrappini Asia/Kolkata (—)—
Chevvoor Asia/Kolkata (—)—
Edakkazhiyūr Asia/Kolkata (—)—
Edattirutti Asia/Kolkata (—)—
Kandānisshēri Asia/Kolkata (—)—
Kaniyārakōd-Kizhakumuri Asia/Kolkata (—)—
Karikād Asia/Kolkata (—)—
Kurumpilavu Asia/Kolkata (—)—
Madayikonam Asia/Kolkata (—)—
Manalur Asia/Kolkata (—)—
Nedumpura Asia/Kolkata (—)—
Orumanayūr Asia/Kolkata (—)—
Pappinivattom Asia/Kolkata (—)—
Peramangalam Asia/Kolkata (—)—
Puthūr Asia/Kolkata (—)—
Trikūr Asia/Kolkata (—)—
Vadakāncheri Asia/Kolkata (—)—
Vadakkēkkād Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Kerala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thrissur?

Giờ địa phương hiện tại ở Thrissur là —.

Thrissur thuộc múi giờ nào?

Thrissur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Thrissur?

Thrissur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thrissur?

Thrissur không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Thrissur belong to?

Thrissur is a region of Ấn Độ.

What is the population of Thrissur?

The population of Thrissur is 3.121.200 people.

Các tên thay thế của Thrissur là gì?

Thrissur còn được gọi là: Thrissur, TSR, തൃശ്ശൂര്‍.

Thời gian hiện tại tại Thrissur, Ấn Độ