Thời gian hiện tại tại Torrington, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Torrington, Connecticut, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Torrington, Connecticut, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Torrington, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Torrington

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Torrington

Torrington so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Torrington
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Torrington.
Torrington
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Torrington —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Torrington
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Torrington
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Torrington Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Torrington
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Torrington

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Torrington

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Torrington, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Torrington

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 13 phút 10 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 8 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:18–07:57 / 17:14–17:53
Giờ xanh
06:50–07:01 / 18:10–18:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.182 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Torrington

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Torrington

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Torrington

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Torrington, Hoa Kỳ

41.8006, -73.1212

Bản đồ

Torrington là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Torrington là 34.906 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Torrington
ISO US / USA
Dân số 34.906
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.8006, -73.1212

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Connecticut

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bridgeport America/New_York (—)—
Bristol America/New_York (—)—
City of Milford (balance) America/New_York (—)—
Danbury America/New_York (—)—
East Hartford America/New_York (—)—
East Norwalk America/New_York (—)—
Fairfield America/New_York (—)—
Hamden America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Meriden America/New_York (—)—
Milford America/New_York (—)—
New Britain America/New_York (—)—
New Haven America/New_York (—)—
North Stamford America/New_York (—)—
Norwalk America/New_York (—)—
Stamford America/New_York (—)—
Stratford America/New_York (—)—
Waterbury America/New_York (—)—
West Hartford America/New_York (—)—
West Haven America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Connecticut

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Torrington?

Giờ địa phương hiện tại ở Torrington là —.

Torrington thuộc múi giờ nào?

Torrington sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Torrington?

Giờ mùa hè ở Torrington bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Torrington?

Giờ mùa hè ở Torrington kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Torrington là gì?

Torrington còn được gọi là: Torrington, Mast Swamp, New Orleans Village, Spruce Swamp, Wolcottville, Торингтон, Торингтън, Торрингтон, Торрінгтон, تورينجتون.

Thời gian hiện tại tại Torrington, Hoa Kỳ