Thời gian hiện tại tại Tanūmah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanūmah, Al-Qassim Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tanūmah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Tanūmah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Tanūmah

Tanūmah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Tanūmah
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanūmah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tanūmah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanūmah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanūmah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanūmah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanūmah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanūmah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tanūmah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tanūmah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanūmah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−92 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 51 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:04–06:35 / 17:01–17:33
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
6.2 ng
Khoảng cách
404.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanūmah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanūmah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanūmah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Tanūmah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

27.1000, 44.1333

Bản đồ

Tanūmah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Tanūmah là 13.594 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Tanūmah
ISO SA / SAU
Dân số 13.594
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 27.1000, 44.1333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Ar Rass Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Bisha Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanūmah?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanūmah là —.

Tanūmah thuộc múi giờ nào?

Tanūmah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanūmah?

Tanūmah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanūmah?

Tanūmah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tanūmah là gì?

Tanūmah còn được gọi là: Tanuma, Tanūmah.