Thời gian hiện tại tại Sunākhala, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sunākhala, Odisha, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sunākhala, Odisha, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sunākhala, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Sunākhala

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Sunākhala

Sunākhala so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sunākhala
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sunākhala.
Sunākhala
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sunākhala —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sunākhala
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sunākhala
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sunākhala Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sunākhala
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sunākhala

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sunākhala

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sunākhala, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sunākhala

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−60 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 21 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 54 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:50–06:20 / 16:43–17:14
Giờ xanh
05:27–05:36 / 17:28–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
57%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.750 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sunākhala

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sunākhala

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sunākhala, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Sunākhala, Ấn Độ

20.1668, 85.3323

Bản đồ

Sunākhala là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sunākhala là 6.299 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Sunākhala
ISO IN / IND
Dân số 6.299
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 20.1668, 85.3323

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Odisha

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balāngīr Asia/Kolkata (—)—
Balasore Asia/Kolkata (—)—
Bargarh Asia/Kolkata (—)—
Baripāda Asia/Kolkata (—)—
Bhadrak Asia/Kolkata (—)—
Bhawānipatna Asia/Kolkata (—)—
Bhubaneswar Asia/Kolkata (—)—
Brahmapur Asia/Kolkata (—)—
Brajarajnagar Asia/Kolkata (—)—
Cuttack Asia/Kolkata (—)—
Jeypore Asia/Kolkata (—)—
Jharsuguda Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Parādīp Garh Asia/Kolkata (—)—
Paralakhemundi Asia/Kolkata (—)—
Puri Asia/Kolkata (—)—
Raurkela Industrial Township Asia/Kolkata (—)—
Rāyagada Asia/Kolkata (—)—
Rourkela Asia/Kolkata (—)—
Sambalpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Odisha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sunākhala?

Giờ địa phương hiện tại ở Sunākhala là —.

Sunākhala thuộc múi giờ nào?

Sunākhala sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Sunākhala?

Sunākhala không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sunākhala?

Sunākhala không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sunākhala là gì?

Sunākhala còn được gọi là: Rajasunakhala, Sunākhala, Sunakhalla.

Thời gian hiện tại tại Sunākhala, Ấn Độ