Thời gian hiện tại tại Balāngīr, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Balāngīr, Odisha, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Balāngīr, Odisha, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Balāngīr, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Balāngīr

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Balāngīr

Balāngīr so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Balāngīr
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Balāngīr Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Balāngīr, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Balāngīr
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Balāngīr
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Balāngīr Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Balāngīr
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Balāngīr

Mặt trời mọc và lặn tại Balāngīr

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 23 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 25 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:16–05:48 / 18:08–18:40
Blue hour
04:52–05:01 / 18:55–19:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Balāngīr

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Balāngīr

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Balāngīr, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Balāngīr, Ấn Độ

20.7042, 83.4903

Bản đồ

Balāngīr là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Balāngīr là 98.238 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Balāngīr
ISO IN / IND
Dân số 98.238
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 20.7042, 83.4903

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Āmūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Barshi Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Bawāna Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Bela Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Bhātāpāra Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Dhanbad Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Gadag Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Gwalior Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Jagdalpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Khanna Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Lalitpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Mysuru Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Nashik Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Pānihāti Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Panipat Taraf Makhdum Zadgan Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Paramagudi Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Phusro Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Sankarankovil Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47
Vaniyambadi Asia/Kolkata (UTC+5:30)22:18:47

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Balāngīr?

Giờ địa phương hiện tại tại Balāngīr được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Balāngīr thuộc múi giờ nào?

Balāngīr sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Balāngīr?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Balāngīr?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Balāngīr là gì?

Balāngīr còn được gọi là: Balāngīr, Bolāngir, INBAG.