Thời gian hiện tại tại Rāyagada, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rāyagada, Odisha, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rāyagada, Odisha, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rāyagada, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rāyagada

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rāyagada

Rāyagada so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rāyagada
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rāyagada.
Rāyagada
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rāyagada —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rāyagada
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rāyagada
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rāyagada Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rāyagada
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rāyagada

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rāyagada

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rāyagada, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rāyagada

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 29 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 17 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 58 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:55–06:25 / 16:54–17:24
Giờ xanh
05:32–05:41 / 17:38–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.566 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rāyagada

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rāyagada

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rāyagada, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rāyagada, Ấn Độ

19.1713, 83.4143

Bản đồ

Rāyagada là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rāyagada là 71.208 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rāyagada
ISO IN / IND
Dân số 71.208
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 19.1713, 83.4143

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Odisha

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Balāngīr Asia/Kolkata (—)—
Balasore Asia/Kolkata (—)—
Bargarh Asia/Kolkata (—)—
Baripāda Asia/Kolkata (—)—
Bhadrak Asia/Kolkata (—)—
Bhawānipatna Asia/Kolkata (—)—
Bhubaneswar Asia/Kolkata (—)—
Brahmapur Asia/Kolkata (—)—
Brajarajnagar Asia/Kolkata (—)—
Cuttack Asia/Kolkata (—)—
Jeypore Asia/Kolkata (—)—
Jharsuguda Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Parādīp Garh Asia/Kolkata (—)—
Paralakhemundi Asia/Kolkata (—)—
Puri Asia/Kolkata (—)—
Raurkela Industrial Township Asia/Kolkata (—)—
Rourkela Asia/Kolkata (—)—
Sambalpur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Odisha

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rāyagada?

Giờ địa phương hiện tại ở Rāyagada là —.

Rāyagada thuộc múi giờ nào?

Rāyagada sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rāyagada?

Rāyagada không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rāyagada?

Rāyagada không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rāyagada là gì?

Rāyagada còn được gọi là: Rāyagada.

Thời gian hiện tại tại Rāyagada, Ấn Độ