Thời gian hiện tại tại Solitude, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Solitude, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Solitude, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Solitude, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Solitude

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Solitude

Solitude so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Solitude
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Solitude.
Solitude
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Solitude —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Solitude
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Solitude
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Solitude Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Solitude
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Solitude

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Solitude

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Solitude, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Solitude

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 43 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:13–07:50 / 17:20–17:56
Giờ xanh
06:46–06:56 / 18:13–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.6 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Solitude

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Solitude

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Solitude

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Solitude, Hoa Kỳ

38.0148, -87.8989

Bản đồ

Solitude là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Solitude
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.0148, -87.8989

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indiana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anderson America/Indiana/Indianapolis (—)—
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (—)—
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)—
Elkhart America/Indiana/Indianapolis (—)—
Evansville America/Chicago (—)—
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)—
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)—
Gary America/Chicago (—)—
Greenwood America/Indiana/Indianapolis (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Jeffersonville America/Kentucky/Louisville (—)—
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lawrence America/Indiana/Indianapolis (—)—
Mishawaka America/Indiana/Indianapolis (—)—
Muncie America/Indiana/Indianapolis (—)—
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)—
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)—
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)—

Các quận và hạt của Indiana

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Solitude?

Giờ địa phương hiện tại ở Solitude là —.

Solitude thuộc múi giờ nào?

Solitude sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Solitude?

Giờ mùa hè ở Solitude bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Solitude?

Giờ mùa hè ở Solitude kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Solitude, Hoa Kỳ