Thời gian hiện tại tại Slava, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Slava, Chukotka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Slava, Chukotka, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Slava, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Slava

Asia/Anadyr

Đồng hồ trực tuyến — Slava

Slava so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Slava
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Slava.
Slava
00:00:00
Asia/Anadyr · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Slava —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Slava
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Slava
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Slava Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Slava
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Slava

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Slava

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Slava, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Anadyr và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Slava

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 48 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−403 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 45 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 44 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 124° ĐN ↓ 236° TN
Giờ vàng
07:57–09:28 / 14:15–15:46
Giờ xanh
07:02–07:22 / 16:20–16:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 30° BĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
49%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.3 ng
Khoảng cách
373.091 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Slava

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Slava

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Slava, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Anadyr

Giới thiệu về Slava, Nga

64.7688, 177.7575

Bản đồ

Slava là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Slava
ISO RU / RUS
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 64.7688, 177.7575

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Chukotka

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Slava?

Giờ địa phương hiện tại ở Slava là —.

Slava thuộc múi giờ nào?

Slava sử dụng múi giờ Asia/Anadyr.

Khi nào DST bắt đầu tại Slava?

Slava không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Slava?

Slava không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Slava là gì?

Slava còn được gọi là: Slava, Слава.

Thời gian hiện tại tại Slava, Nga