Thời gian hiện tại tại Sengiley, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sengiley, Ulyanovsk, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sengiley, Ulyanovsk, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sengiley, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sengiley

Europe/Ulyanovsk

Đồng hồ trực tuyến — Sengiley

Sengiley so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sengiley
--:--:--
Europe/Ulyanovsk · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sengiley Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sengiley, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sengiley
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sengiley
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sengiley Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sengiley
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sengiley

Mặt trời mọc và lặn tại Sengiley

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 7 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 8 phút 13 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 22 phút 46 giây
Sun azimuth
↑ 46° NE ↓ 314° NW
Golden hour
04:13–05:12 / 20:21–21:21
Blue hour
03:18–03:41 / 21:52–22:15
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sengiley

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sengiley

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sengiley, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Ulyanovsk

Giới thiệu về Sengiley, Nga

53.9585, 48.7950

Bản đồ

Sengiley là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sengiley là 8.018 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sengiley
ISO RU / RUS
Dân số 8.018
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.9585, 48.7950

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)08:27:22
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)11:27:22
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)11:27:22
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)10:27:22
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Samara Europe/Samara (UTC+4)08:27:22
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)08:27:22
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)08:27:22
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)07:27:22
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adler Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Anzhero-Sudzhensk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)11:27:22
Armavir Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Bataysk Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Bugulma Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Buynaksk Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Dmitrov Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Dzerzhinsk Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
gorod Solnetchnogorsk Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Kaluga Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Miass Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Noril'sk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)11:27:22
Odintsovo Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Pavlovo Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Polevskoy Asia/Yekaterinburg (UTC+5)09:27:22
Sal'sk Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Sosnovy Bor Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Stary Oskol Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22
Zarechnyy Europe/Moscow (UTC+3)07:27:22

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sengiley?

Giờ địa phương hiện tại tại Sengiley được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sengiley thuộc múi giờ nào?

Sengiley sử dụng múi giờ Europe/Ulyanovsk.

Khi nào DST bắt đầu tại Sengiley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sengiley?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sengiley là gì?

Sengiley còn được gọi là: Sengilej, Sengelei, Sengiley, Сенгилей.