Thời gian hiện tại tại Sālūmbar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sālūmbar, Rajasthan, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sālūmbar, Rajasthan, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sālūmbar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Sālūmbar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Sālūmbar

Sālūmbar so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sālūmbar
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sālūmbar.
Sālūmbar
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sālūmbar —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sālūmbar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sālūmbar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sālūmbar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sālūmbar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sālūmbar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sālūmbar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sālūmbar, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sālūmbar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 12 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−72 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 37 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 38 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:41–07:12 / 17:21–17:53
Giờ xanh
06:17–06:26 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sālūmbar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sālūmbar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sālūmbar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Sālūmbar, Ấn Độ

24.1352, 74.0444

Bản đồ

Sālūmbar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Sālūmbar là 16.557 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Sālūmbar
ISO IN / IND
Dân số 16.557
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.1352, 74.0444

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rajasthan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ajmer Asia/Kolkata (—)—
Alwar Asia/Kolkata (—)—
Beāwar Asia/Kolkata (—)—
Bharatpur Asia/Kolkata (—)—
Bhilwara Asia/Kolkata (—)—
Bikaner Asia/Kolkata (—)—
Dhaulpur Asia/Kolkata (—)—
Hanumāngarh Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kishangarh Asia/Kolkata (—)—
Kota Asia/Kolkata (—)—
Nimach Asia/Kolkata (—)—
Pāli Asia/Kolkata (—)—
Sawai Madhopur Asia/Kolkata (—)—
Sīkar Asia/Kolkata (—)—
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (—)—
Sūjāngarh Asia/Kolkata (—)—
Tonk Asia/Kolkata (—)—
Udaipur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Rajasthan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sālūmbar?

Giờ địa phương hiện tại ở Sālūmbar là —.

Sālūmbar thuộc múi giờ nào?

Sālūmbar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Sālūmbar?

Sālūmbar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sālūmbar?

Sālūmbar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sālūmbar là gì?

Sālūmbar còn được gọi là: Sālūmbar.

Thời gian hiện tại tại Sālūmbar, Ấn Độ