Thời gian hiện tại tại Nimach, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nimach, Rajasthan, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nimach, Rajasthan, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nimach, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nimach

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nimach

Nimach so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nimach
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nimach Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nimach, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nimach
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nimach
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nimach Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nimach
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nimach

Mặt trời mọc và lặn tại Nimach

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 39 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 39 phút 14 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 37 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:43–06:16 / 18:49–19:22
Blue hour
05:17–05:27 / 19:38–19:48
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nimach

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nimach

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nimach, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nimach, Ấn Độ

24.4595, 74.8662

Bản đồ

Nimach là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nimach là 128.561 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nimach
ISO IN / IND
Dân số 128.561
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 24.4595, 74.8662

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bārmer Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Barnāla Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Bharatpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Buxar Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Chitradurga Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Contai Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
English Bazar Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Gangtok Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Goyerkāta Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Gudivāda Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Hālīsahar Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Khāmgaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Konnagar Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Manmād Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Nipāni Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Palāsa Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Pathankot Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Pul Pehlad Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Sambhal Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31
Tadepalligudem Asia/Kolkata (UTC+5:30)12:49:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nimach?

Giờ địa phương hiện tại tại Nimach được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nimach thuộc múi giờ nào?

Nimach sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nimach?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nimach?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nimach là gì?

Nimach còn được gọi là: INNEM, Neemuch, Nimach.