Thời gian hiện tại tại Churu, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Churu, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Churu, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Churu

Đồng hồ trực tuyến — Churu

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Churu

Churu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Churu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Churu.
Churu
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Churu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Churu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Churu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Churu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Churu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Churu

Business hours and time difference: Churu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Churu, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Churu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 5 phút

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−90 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 57 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 19 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:42–07:15 / 17:15–17:47
Giờ xanh
06:18–06:28 / 18:02–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.922 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Churu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Churu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Churu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Churu

28.5000, 74.5000

Bản đồ

Churu is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Churu is 2.039.547 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Churu
Largest city Sūjāngarh
ISO IN / IND
Dân số 2.039.547
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.5000, 74.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Churu

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Bhādāsar Asia/Kolkata (—)—
Bīdāsar Asia/Kolkata (—)—
Chhāpar Asia/Kolkata (—)—
Chūru Asia/Kolkata (—)—
Rājaldesar Asia/Kolkata (—)—
Rājgarh Asia/Kolkata (—)—
Ratangarh Asia/Kolkata (—)—
Ratannagar Asia/Kolkata (—)—
Sardārshahr Asia/Kolkata (—)—
Sūjāngarh Asia/Kolkata (—)—
Tārānagar Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Rajasthan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Churu?

Giờ địa phương hiện tại ở Churu là —.

Churu thuộc múi giờ nào?

Churu sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Churu?

Churu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Churu?

Churu không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Churu belong to?

Churu is a region of Ấn Độ.

What is the population of Churu?

The population of Churu is 2.039.547 people.

Các tên thay thế của Churu là gì?

Churu còn được gọi là: CHR, Churu, Chūru.

Thời gian hiện tại tại Churu, Ấn Độ