Thời gian hiện tại tại Reading, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Reading, Kansas, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Reading, Kansas, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Reading, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Reading

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Reading

Reading so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Reading
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Reading.
Reading
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Reading —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Reading
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Reading
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Reading Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Reading
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Reading

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Reading

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Reading, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Reading

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 51 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−139 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 51 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 28 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:42–08:18 / 17:56–18:33
Giờ xanh
07:15–07:25 / 18:49–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 86° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.2 ng
Khoảng cách
375.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Reading

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Reading

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Reading

Cần điều chỉnh sau 8 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Reading, Hoa Kỳ

38.5195, -95.9586

Bản đồ

Reading là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Reading là 230 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Reading
ISO US / USA
Dân số 230
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.5195, -95.9586

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Miami America/New_York (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kansas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Derby America/Chicago (—)—
Dodge City America/Chicago (—)—
Emporia America/Chicago (—)—
Garden City America/Chicago (—)—
Hays America/Chicago (—)—
Hutchinson America/Chicago (—)—
Junction City America/Chicago (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Lawrence America/Chicago (—)—
Leavenworth America/Chicago (—)—
Leawood America/Chicago (—)—
Lenexa America/Chicago (—)—
Manhattan America/Chicago (—)—
Olathe America/Chicago (—)—
Overland Park America/Chicago (—)—
Prairie Village America/Chicago (—)—
Salina America/Chicago (—)—
Shawnee America/Chicago (—)—
Topeka America/Chicago (—)—
Wichita America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Kansas

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Reading?

Giờ địa phương hiện tại ở Reading là —.

Reading thuộc múi giờ nào?

Reading sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Reading?

Giờ mùa hè ở Reading bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Reading?

Giờ mùa hè ở Reading kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Reading là gì?

Reading còn được gọi là: Reading, Рединг, Редінг, Ридинг, ريدينج, ريدينغ, ریدینق، کانزاس, ریدینگ، کانزاس, ریڈنگ، کنساس, レディング.

Thời gian hiện tại tại Reading, Hoa Kỳ