Thời gian hiện tại tại Rayevskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rayevskiy, Bashkortostan, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rayevskiy, Bashkortostan, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rayevskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Rayevskiy

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Rayevskiy

Rayevskiy so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rayevskiy
--:--:--
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rayevskiy Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rayevskiy, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rayevskiy
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rayevskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rayevskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rayevskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rayevskiy

Mặt trời mọc và lặn tại Rayevskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 17 giờ 1 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 1 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 28 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:48–05:46 / 20:51–21:49
Blue hour
03:55–04:17 / 22:20–22:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.431 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rayevskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rayevskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rayevskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Rayevskiy, Nga

53.4667, 55.7833

Bản đồ

Rayevskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rayevskiy là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Rayevskiy
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.4667, 55.7833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)18:30:03
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)21:30:03
Matxcơva Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)21:30:03
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)20:30:03
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Samara Europe/Samara (UTC+4)18:30:03
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)18:30:03
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)18:30:03
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)17:30:03
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Angarsk Asia/Irkutsk (UTC+8)22:30:03
Birobidzhan Asia/Vladivostok (UTC+10)00:30:03
Bryansk Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Dolgoprudny Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Meleuz Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Mineralnye Vody Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Murom Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Nevinnomyssk Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Rossoh' Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Samara Europe/Samara (UTC+4)18:30:03
Serov Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Serpukhov Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Stavropol Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Surgut Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:30:03
Tomsk Asia/Tomsk (UTC+7)21:30:03
Uzlovaya Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Volgodonsk Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03
Vyksa Europe/Moscow (UTC+3)17:30:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rayevskiy?

Giờ địa phương hiện tại tại Rayevskiy được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rayevskiy thuộc múi giờ nào?

Rayevskiy sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Rayevskiy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rayevskiy?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rayevskiy là gì?

Rayevskiy còn được gọi là: Rayevskiy, Раевский.