Thời gian hiện tại tại Rāmdurg, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rāmdurg, Karnataka, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rāmdurg, Karnataka, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rāmdurg, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Rāmdurg

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Rāmdurg

Rāmdurg so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rāmdurg
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rāmdurg.
Rāmdurg
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rāmdurg —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rāmdurg
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rāmdurg
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rāmdurg Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rāmdurg
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rāmdurg

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rāmdurg

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rāmdurg, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rāmdurg

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 10 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:26–06:55 / 17:28–17:58
Giờ xanh
06:04–06:12 / 18:11–18:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
35%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.6 ng
Khoảng cách
377.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rāmdurg

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rāmdurg

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rāmdurg, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Rāmdurg, Ấn Độ

15.9458, 75.2978

Bản đồ

Rāmdurg là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Rāmdurg là 34.800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Rāmdurg
ISO IN / IND
Dân số 34.800
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 15.9458, 75.2978

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Ghaziabad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Karnataka

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ballari Asia/Kolkata (—)—
Belagavi Asia/Kolkata (—)—
Bhadrāvati Asia/Kolkata (—)—
Bidar Asia/Kolkata (—)—
Davangere Asia/Kolkata (—)—
Gadag Asia/Kolkata (—)—
Gadag-Betageri Asia/Kolkata (—)—
Hassan Asia/Kolkata (—)—
Hosapete Asia/Kolkata (—)—
Hubballi Asia/Kolkata (—)—
Kalaburagi Asia/Kolkata (—)—
Mangaluru Asia/Kolkata (—)—
Mysuru Asia/Kolkata (—)—
Rāichūr Asia/Kolkata (—)—
Robertsonpet Asia/Kolkata (—)—
Shivamogga Asia/Kolkata (—)—
Tumkūr Asia/Kolkata (—)—
Udupi Asia/Kolkata (—)—
Vijayapura Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Karnataka

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rāmdurg?

Giờ địa phương hiện tại ở Rāmdurg là —.

Rāmdurg thuộc múi giờ nào?

Rāmdurg sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Rāmdurg?

Rāmdurg không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rāmdurg?

Rāmdurg không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rāmdurg là gì?

Rāmdurg còn được gọi là: Rāmdrug, Rāmdurg.

Thời gian hiện tại tại Rāmdurg, Ấn Độ