Thời gian hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru

Mysuru so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Mysuru
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mysuru Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Mysuru, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mysuru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mysuru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mysuru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mysuru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mysuru

Business hours and time difference: Mysuru

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Mysuru, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Mysuru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 24 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:14–06:42 / 17:35–18:04
Giờ xanh
05:53–06:01 / 18:17–18:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
46%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.0 ng
Khoảng cách
403.526 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mysuru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mysuru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mysuru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Mysuru

12.2300, 76.4200

Bản đồ

Mysuru is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Mysuru is 3.001.127 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Mysuru
Largest city Mysuru
ISO IN / IND
Dân số 3.001.127
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 12.2300, 76.4200

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mysuru

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Bannūr Asia/Kolkata (—)—
Belvata Asia/Kolkata (—)—
Bhairāpura Asia/Kolkata (—)—
Bogādi Asia/Kolkata (—)—
Elivāla Asia/Kolkata (—)—
Gargeswari Asia/Kolkata (—)—
Heggadadevankote Asia/Kolkata (—)—
Hinakallu Asia/Kolkata (—)—
Hunsūr Asia/Kolkata (—)—
Hutagalli Asia/Kolkata (—)—
Kadakola Asia/Kolkata (—)—
Krishnarājāsāgara Asia/Kolkata (—)—
Kurgahalli Asia/Kolkata (—)—
Mysuru Asia/Kolkata (—)—
Nanjangūd Asia/Kolkata (—)—
Piriyāpatna Asia/Kolkata (—)—
Sargūr Asia/Kolkata (—)—
Srirampura Asia/Kolkata (—)—
Tirumakūdal Narsipur Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Karnataka

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mysuru?

Giờ địa phương hiện tại ở Mysuru là —.

Mysuru thuộc múi giờ nào?

Mysuru sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Mysuru?

Mysuru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mysuru?

Mysuru không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Mysuru belong to?

Mysuru is a region of Ấn Độ.

What is the population of Mysuru?

The population of Mysuru is 3.001.127 people.

Các tên thay thế của Mysuru là gì?

Mysuru còn được gọi là: MYS, Mysore, Mysore District, Mysuru.

Thời gian hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ