Thời gian hiện tại tại Haveri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haveri, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Haveri

Đồng hồ trực tuyến — Haveri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Haveri

Haveri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Haveri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haveri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Haveri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haveri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haveri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haveri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haveri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haveri

Business hours and time difference: Haveri

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Haveri, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Haveri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 46 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−47 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 15 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:20–06:49 / 17:37–18:06
Giờ xanh
05:58–06:07 / 18:19–18:28
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
46%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.0 ng
Khoảng cách
403.526 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haveri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haveri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Haveri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Haveri

14.7373, 75.4106

Bản đồ

Haveri is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Haveri is 1.597.668 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Haveri
Largest city Ranebennur
ISO IN / IND
Dân số 1.597.668
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 14.7373, 75.4106

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Haveri

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Bankāpur Asia/Kolkata (—)—
Byādgi Asia/Kolkata (—)—
Hāngal Asia/Kolkata (—)—
Hāveri Asia/Kolkata (—)—
Hirekerūr Asia/Kolkata (—)—
Kawlet Asia/Kolkata (—)—
Kodiyal Asia/Kolkata (—)—
Ranebennur Asia/Kolkata (—)—
Savanūr Asia/Kolkata (—)—
Shiggaon Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Karnataka

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haveri?

Giờ địa phương hiện tại ở Haveri là —.

Haveri thuộc múi giờ nào?

Haveri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Haveri?

Haveri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Haveri?

Haveri không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Haveri belong to?

Haveri is a region of Ấn Độ.

What is the population of Haveri?

The population of Haveri is 1.597.668 people.

Các tên thay thế của Haveri là gì?

Haveri còn được gọi là: HAV, Haveri, Хавери, हावेरी, হাবেরী, હાવેરી, ஆவேரி, 哈韦里.

Thời gian hiện tại tại Haveri, Ấn Độ