Thời gian hiện tại tại Mysuru, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mysuru, Karnataka, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mysuru, Karnataka, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Mysuru

Mysuru so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mysuru
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mysuru Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Mysuru, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mysuru
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mysuru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mysuru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mysuru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mysuru

Mặt trời mọc và lặn tại Mysuru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 50 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−2 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 50 phút 57 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 24 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
06:00–06:30 / 18:20–18:51
Blue hour
05:37–05:46 / 19:05–19:14
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mysuru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mysuru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mysuru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Mysuru, Ấn Độ

12.2979, 76.6393

Bản đồ

Mysuru là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Mysuru là 920.550 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Mysuru
ISO IN / IND
Dân số 920.550
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 12.2979, 76.6393

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ānaiyūr Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Aruppukkottai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Barbil Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Bāruni Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Belagavi Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Dindigul Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Kāpas Herd Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Kapurthala Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Koppal Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Medinīpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Naihāti Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Nirmal Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Orai Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Palani Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Rāghogarh Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Ramanathapuram Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Sahāranpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Shillong Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Srikakulam Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14
Uluberiya Asia/Kolkata (UTC+5:30)23:49:14

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mysuru?

Giờ địa phương hiện tại tại Mysuru được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mysuru thuộc múi giờ nào?

Mysuru sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Mysuru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mysuru?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mysuru là gì?

Mysuru còn được gọi là: 마이소르, INMYQ, Mahisūr, Maisur, Maisúr, Maisūr, Maisūru, Majsur, Májszúr, MYQ, Mysooru, Mysore, Mysuru, Mysūru, Майсур, Мајсор, مايسور, میسور, मैसूर, मैसूरु, म्हैसूर, মহীশূর, মাইসোর, ਮੈਸੂਰ, મૈસૂર, ମହୀଶୂର, மைசூர், మైసూరు, ಮೈಸೂರು, മൈസൂരു, මයිසූර්, マイソール, 迈索尔.