Thời gian hiện tại tại Krishnarājāsāgara, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Krishnarājāsāgara, Karnataka, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Krishnarājāsāgara, Karnataka, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Krishnarājāsāgara, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Krishnarājāsāgara

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Krishnarājāsāgara

Krishnarājāsāgara so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Krishnarājāsāgara
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Krishnarājāsāgara.
Krishnarājāsāgara
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Krishnarājāsāgara —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Krishnarājāsāgara
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Krishnarājāsāgara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Krishnarājāsāgara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Krishnarājāsāgara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Krishnarājāsāgara

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Krishnarājāsāgara

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Krishnarājāsāgara, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Krishnarājāsāgara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:15–06:43 / 17:34–18:02
Giờ xanh
05:53–06:02 / 18:16–18:24
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
393.227 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Krishnarājāsāgara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Krishnarājāsāgara

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Krishnarājāsāgara, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Krishnarājāsāgara, Ấn Độ

12.4398, 76.3828

Bản đồ

Krishnarājāsāgara là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Krishnarājāsāgara là 35.805 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Krishnarājāsāgara
ISO IN / IND
Dân số 35.805
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 12.4398, 76.3828

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Virār Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Karnataka

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ballari Asia/Kolkata (—)—
Belagavi Asia/Kolkata (—)—
Bhadrāvati Asia/Kolkata (—)—
Bidar Asia/Kolkata (—)—
Davangere Asia/Kolkata (—)—
Gadag Asia/Kolkata (—)—
Gadag-Betageri Asia/Kolkata (—)—
Hassan Asia/Kolkata (—)—
Hosapete Asia/Kolkata (—)—
Hubballi Asia/Kolkata (—)—
Kalaburagi Asia/Kolkata (—)—
Mangaluru Asia/Kolkata (—)—
Mysuru Asia/Kolkata (—)—
Rāichūr Asia/Kolkata (—)—
Robertsonpet Asia/Kolkata (—)—
Shivamogga Asia/Kolkata (—)—
Tumkūr Asia/Kolkata (—)—
Udupi Asia/Kolkata (—)—
Vijayapura Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Karnataka

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Krishnarājāsāgara?

Giờ địa phương hiện tại ở Krishnarājāsāgara là —.

Krishnarājāsāgara thuộc múi giờ nào?

Krishnarājāsāgara sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Krishnarājāsāgara?

Krishnarājāsāgara không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Krishnarājāsāgara?

Krishnarājāsāgara không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Krishnarājāsāgara là gì?

Krishnarājāsāgara còn được gọi là: Krishnarājāsāgara.

Thời gian hiện tại tại Krishnarājāsāgara, Ấn Độ