Thời gian hiện tại tại Providence Meadows, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Providence Meadows, Pennsylvania, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Providence Meadows, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Providence Meadows

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Providence Meadows

Providence Meadows so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Providence Meadows
--:--:--
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Providence Meadows Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Providence Meadows, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Providence Meadows
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Providence Meadows
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Providence Meadows Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Providence Meadows
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Mặt trời mọc và lặn tại Providence Meadows

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 1 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 2 phút 7 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 18 phút 34 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:33–06:14 / 19:54–20:35
Blue hour
05:00–05:13 / 20:55–21:08
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
405.204 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Providence Meadows

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Providence Meadows

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Providence Meadows

Cần điều chỉnh sau 128 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Providence Meadows, Hoa Kỳ

40.1737, -75.4119

Bản đồ

Providence Meadows là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Providence Meadows là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Providence Meadows
ISO US / USA
Dân số 0
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.1737, -75.4119

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arlington America/New_York (—)
Bend America/Los_Angeles (—)
Camden America/New_York (—)
Enterprise America/Los_Angeles (—)
Fall River America/New_York (—)
Fargo America/Chicago (—)
Fort Smith America/Chicago (—)
Fresno America/Los_Angeles (—)
Gastonia America/New_York (—)
Kendall America/New_York (—)
Lexington America/New_York (—)
Loveland America/Denver (—)
Melbourne America/New_York (—)
Nampa America/Boise (—)
Nashua America/New_York (—)
National City America/Los_Angeles (—)
Port Orange America/New_York (—)
Rocklin America/Los_Angeles (—)
South Vineland America/New_York (—)
Thành phố New York America/New_York (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Providence Meadows?

Giờ địa phương hiện tại tại Providence Meadows được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Providence Meadows thuộc múi giờ nào?

Providence Meadows sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Providence Meadows?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Providence Meadows?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.