Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Shortest day
- 21 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Point Hope, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Point Hope, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố
America/Nome
Đồng hồ trực tuyến — Point Hope
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết trước rằm
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
11:00 12:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
10:00 09:00 (−1 giờ lùi)
68.3486, -166.7347
Point Hope là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Point Hope là 701 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Austin America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Borough of Queens America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Brooklyn America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Charlotte America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Chicago America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Columbus America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Dallas America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Fort Worth America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Houston America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4) | 04:14:56 |
| Jacksonville America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Manhattan America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Philadelphia America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Phoenix America/Phoenix (UTC-7) | 01:14:56 |
| San Antonio America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| San Diego America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| San Jose America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Thành phố New York America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| The Bronx America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bolingbrook America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Carlsbad America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Clay America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Columbia America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| East Orange America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Fort Myers America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Franklin America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Hollywood America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Kalamazoo America/Detroit (UTC-4) | 04:14:56 |
| League City America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Lynn America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Mesquite America/Chicago (UTC-5) | 03:14:56 |
| Millcreek America/Denver (UTC-6) | 02:14:56 |
| Roanoke America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Stamford America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| Tri-Cities America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Vacaville America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Victorville America/Los_Angeles (UTC-7) | 01:14:56 |
| Wellington America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
| West Palm Beach America/New_York (UTC-4) | 04:14:56 |
Giờ địa phương hiện tại tại Point Hope được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Point Hope sử dụng múi giờ America/Nome.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Point Hope còn được gọi là: Point Hope, 99766, Figarok, Hope, PHO, Tee-kee-voga-meuts, Tiekagamiut, Tigara, Tigarak, Tigera, Tikarakh, Tikeh, Tikek, Tikera, Tikeramiut, Tikerana, Tikeranmeun, Tikigaq, Tikiġaq, Tikiqaq, Tikira, Tikirah, Tikirahmun, Tikirak, Tikirat, Tikkerak, Tkok, Ttiekigakg, Ttikigakg, USPHO.