Thời gian hiện tại tại Oxunboboyev, Uzbekistan

Cờ Uzbekistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Oxunboboyev, Surxondaryo Region, Uzbekistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Oxunboboyev, Surxondaryo Region, Uzbekistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Oxunboboyev, Uzbekistan

Đồng hồ trực tuyến — Oxunboboyev

Asia/Samarkand

Đồng hồ trực tuyến — Oxunboboyev

Oxunboboyev so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Oxunboboyev
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Oxunboboyev.
Oxunboboyev
00:00:00
Asia/Samarkand · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Oxunboboyev —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Oxunboboyev
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Oxunboboyev
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Oxunboboyev Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Oxunboboyev
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Oxunboboyev

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Oxunboboyev

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Oxunboboyev, Uzbekistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Samarkand và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Oxunboboyev

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 43 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 35 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:01–07:39 / 16:48–17:25
Giờ xanh
06:34–06:44 / 17:42–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.6 ng
Khoảng cách
394.687 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Oxunboboyev

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Oxunboboyev

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Oxunboboyev, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Samarkand

Giới thiệu về Oxunboboyev, Uzbekistan

37.2481, 67.4061

Bản đồ

Oxunboboyev là một trong các thành phố của Uzbekistan, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Uzbekistan
Thành phố Oxunboboyev
ISO UZ / UZB
TLD .uz
Tiền tệ UZS — Som
Tọa độ 37.2481, 67.4061

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andijan Asia/Tashkent (—)—
Angren Asia/Tashkent (—)—
Bukhara Asia/Samarkand (—)—
Chirchiq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Fergana Asia/Tashkent (—)—
Jizzakh Asia/Samarkand (—)—
Khiva Asia/Samarkand (—)—
Kokand Asia/Tashkent (—)—
Margilan Asia/Tashkent (—)—
Namangan Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Olmaliq Asia/Tashkent (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Shahrisabz Asia/Samarkand (—)—
Tashkent Asia/Tashkent (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgench Asia/Samarkand (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Uzbekistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Angren Asia/Tashkent (—)—
Asaka Asia/Tashkent (—)—
Chortoq Asia/Tashkent (—)—
Chust Asia/Tashkent (—)—
Denov Asia/Samarkand (—)—
G’ijduvon Shahri Asia/Samarkand (—)—
Guliston Asia/Tashkent (—)—
Gurlan Asia/Samarkand (—)—
Kattaqo’rg’on Shahri Asia/Samarkand (—)—
Kosonsoy Asia/Tashkent (—)—
Navoiy Asia/Samarkand (—)—
Nukus Asia/Samarkand (—)—
Oltinko‘l Asia/Samarkand (—)—
Qarshi Asia/Samarkand (—)—
Quvasoy Asia/Bishkek (—)—
Samarkand Asia/Samarkand (—)—
Termez Asia/Samarkand (—)—
Urgut Shahri Asia/Samarkand (—)—
Xo‘jayli Shahri Asia/Samarkand (—)—
Yangiyŭl Asia/Tashkent (—)—

Các quận và hạt của Surxondaryo Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Oxunboboyev?

Giờ địa phương hiện tại ở Oxunboboyev là —.

Oxunboboyev thuộc múi giờ nào?

Oxunboboyev sử dụng múi giờ Asia/Samarkand.

Khi nào DST bắt đầu tại Oxunboboyev?

Oxunboboyev không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Oxunboboyev?

Oxunboboyev không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Oxunboboyev là gì?

Oxunboboyev còn được gọi là: Akhunbabayev, Oxunboboyev, Ахунбабаев.

Thời gian hiện tại tại Oxunboboyev, Uzbekistan