Thời gian hiện tại tại Ossora, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ossora, Kamchatka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ossora, Kamchatka, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ossora, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ossora

Asia/Kamchatka

Đồng hồ trực tuyến — Ossora

Ossora so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ossora
--:--:--
Asia/Kamchatka · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ossora Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ossora, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ossora
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ossora
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ossora Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ossora
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ossora

Mặt trời mọc và lặn tại Ossora

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 34 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 35 phút 34 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 6 phút 9 giây
Sun azimuth
↑ 37° NE ↓ 323° NW
Golden hour
03:52–05:08 / 21:11–22:27
Blue hour
02:22–03:05 / 23:14–23:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 236° SW
Độ chiếu sáng
70%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.4 ng
Khoảng cách
398.349 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ossora

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ossora

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ossora, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kamchatka

Giới thiệu về Ossora, Nga

59.2495, 163.0720

Bản đồ

Ossora là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ossora là 2.420 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ossora
ISO RU / RUS
Dân số 2.420
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 59.2495, 163.0720

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)04:06:46
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)07:06:46
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)07:06:46
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)06:06:46
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Samara Europe/Samara (UTC+4)04:06:46
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)04:06:46
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)04:06:46
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)03:06:46
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherëmushki Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Korolyov Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Krasnogorsk Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Leninogorsk Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Nazran Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Neftekamsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Nizhnevartovsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Noginsk Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Novocherkassk Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Novokuybyshevsk Europe/Samara (UTC+4)04:06:46
Oktyabrsky Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Oryol Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Sterlitamak Asia/Yekaterinburg (UTC+5)05:06:46
Tikhvin Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Vorkuta Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Voskresensk Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46
Votkinsk Europe/Samara (UTC+4)04:06:46
Yessentuki Europe/Moscow (UTC+3)03:06:46

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ossora?

Giờ địa phương hiện tại tại Ossora được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ossora thuộc múi giờ nào?

Ossora sử dụng múi giờ Asia/Kamchatka.

Khi nào DST bắt đầu tại Ossora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ossora?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ossora là gì?

Ossora còn được gọi là: Ossora, Osora, Osszora, RUOSS, Асора, Осора, Оссора, Օսորա, オッソラ, 奥索拉, 奧索拉.