Thời gian hiện tại tại Nīmāj, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nīmāj, Rajasthan, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nīmāj, Rajasthan, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nīmāj, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Nīmāj

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Nīmāj

Nīmāj so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nīmāj
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nīmāj.
Nīmāj
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nīmāj —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nīmāj
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nīmāj
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nīmāj Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nīmāj
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nīmāj

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nīmāj

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nīmāj, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nīmāj

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−81 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 46 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 30 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:42–07:13 / 17:21–17:52
Giờ xanh
06:18–06:27 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.4 ng
Khoảng cách
367.922 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nīmāj

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nīmāj

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nīmāj, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Nīmāj, Ấn Độ

26.1500, 74.0009

Bản đồ

Nīmāj là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Nīmāj là 20.424 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Nīmāj
ISO IN / IND
Dân số 20.424
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 26.1500, 74.0009

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Najafgarh Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rajasthan

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Ajmer Asia/Kolkata (—)—
Alwar Asia/Kolkata (—)—
Beāwar Asia/Kolkata (—)—
Bharatpur Asia/Kolkata (—)—
Bhilwara Asia/Kolkata (—)—
Bikaner Asia/Kolkata (—)—
Dhaulpur Asia/Kolkata (—)—
Hanumāngarh Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kishangarh Asia/Kolkata (—)—
Kota Asia/Kolkata (—)—
Nimach Asia/Kolkata (—)—
Pāli Asia/Kolkata (—)—
Sawai Madhopur Asia/Kolkata (—)—
Sīkar Asia/Kolkata (—)—
Sri Ganganagar Asia/Kolkata (—)—
Sūjāngarh Asia/Kolkata (—)—
Tonk Asia/Kolkata (—)—
Udaipur Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Rajasthan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nīmāj?

Giờ địa phương hiện tại ở Nīmāj là —.

Nīmāj thuộc múi giờ nào?

Nīmāj sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Nīmāj?

Nīmāj không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Nīmāj?

Nīmāj không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Nīmāj là gì?

Nīmāj còn được gọi là: Nīmāj, Nimbāj.

Thời gian hiện tại tại Nīmāj, Ấn Độ