Thời gian hiện tại tại Narasingapuram, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narasingapuram, Tamil Nadu, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narasingapuram, Tamil Nadu, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narasingapuram, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Narasingapuram

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Narasingapuram

Narasingapuram so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Narasingapuram
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Narasingapuram.
Narasingapuram
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Narasingapuram —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narasingapuram
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Narasingapuram
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narasingapuram Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narasingapuram
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narasingapuram

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narasingapuram

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narasingapuram, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narasingapuram

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−35 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
06:06–06:34 / 17:24–17:53
Giờ xanh
05:44–05:53 / 18:06–18:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
377.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narasingapuram

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narasingapuram

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narasingapuram, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Narasingapuram, Ấn Độ

11.6038, 78.5778

Bản đồ

Narasingapuram là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Narasingapuram là 23.084 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Narasingapuram
ISO IN / IND
Dân số 23.084
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 11.6038, 78.5778

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dhanbad Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—
Visakhapatnam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tamil Nadu

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Ambattur Asia/Kolkata (—)—
Avadi Asia/Kolkata (—)—
Dindigul Asia/Kolkata (—)—
Erode Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Karur Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Pallāvaram Asia/Kolkata (—)—
Rānipet Asia/Kolkata (—)—
Salem Asia/Kolkata (—)—
Sivakasi Asia/Kolkata (—)—
Thanjavur Asia/Kolkata (—)—
Thoothukudi Asia/Kolkata (—)—
Tiruchirappalli Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Tiruppur Asia/Kolkata (—)—
Tiruvottiyūr Asia/Kolkata (—)—
Vellore Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Tamil Nadu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narasingapuram?

Giờ địa phương hiện tại ở Narasingapuram là —.

Narasingapuram thuộc múi giờ nào?

Narasingapuram sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Narasingapuram?

Narasingapuram không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Narasingapuram?

Narasingapuram không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Narasingapuram là gì?

Narasingapuram còn được gọi là: Narasingapuram.

Thời gian hiện tại tại Narasingapuram, Ấn Độ