Thời gian hiện tại tại Thanjavur, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thanjavur, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thanjavur, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Thanjavur

Đồng hồ trực tuyến — Thanjavur

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Thanjavur

Thanjavur so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Thanjavur
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Thanjavur.
Thanjavur
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thanjavur —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thanjavur
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thanjavur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thanjavur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thanjavur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thanjavur

Business hours and time difference: Thanjavur

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thanjavur, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Thanjavur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 44 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 30 phút 15 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:03–06:31 / 17:21–17:50
Giờ xanh
05:41–05:50 / 18:03–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
365.868 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thanjavur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thanjavur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thanjavur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Thanjavur

10.6400, 79.2200

Bản đồ

Thanjavur is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Thanjavur is 2.405.890 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Thanjavur
Largest city Thanjavur
ISO IN / IND
Dân số 2.405.890
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 10.6400, 79.2200

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thanjavur

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adirampattinam Asia/Kolkata (—)—
Aduthurai Asia/Kolkata (—)—
Ammāpettai Asia/Kolkata (—)—
Ayyampettāi Asia/Kolkata (—)—
Dārāsuram Asia/Kolkata (—)—
Kumbakonam Asia/Kolkata (—)—
Madukkūr Asia/Kolkata (—)—
Nānjikkottai Asia/Kolkata (—)—
Neelagiri Asia/Kolkata (—)—
Papanasam Asia/Kolkata (—)—
Pattukkottai Asia/Kolkata (—)—
Peravurani Asia/Kolkata (—)—
Thanjavur Asia/Kolkata (—)—
Thirukattupalli Asia/Kolkata (—)—
Thiruvaiyaru Asia/Kolkata (—)—
Thiruvidaimaruthur Asia/Kolkata (—)—
Tirunāgeswaram Asia/Kolkata (—)—
Tirupananthal Asia/Kolkata (—)—
Ullūr Asia/Kolkata (—)—
Vallam Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thanjavur

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Annāl Agrahāram Asia/Kolkata (—)—
Cholapuram Asia/Kolkata (—)—
Milattūr Asia/Kolkata (—)—
Nachiyar Koil Asia/Kolkata (—)—
Orathanadu Asia/Kolkata (—)—
Perumagalur Asia/Kolkata (—)—
Perumpāndi Asia/Kolkata (—)—
Swāmimalai Asia/Kolkata (—)—
Tiruppūndurutti Asia/Kolkata (—)—
Veppathur Asia/Kolkata (—)—
Vilār Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Aurangabad Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Faridabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Ludhiana Asia/Kolkata (—)—
Madurai Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Tamil Nadu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thanjavur?

Giờ địa phương hiện tại ở Thanjavur là —.

Thanjavur thuộc múi giờ nào?

Thanjavur sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Thanjavur?

Thanjavur không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thanjavur?

Thanjavur không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Thanjavur belong to?

Thanjavur is a region of Ấn Độ.

What is the population of Thanjavur?

The population of Thanjavur is 2.405.890 people.

Các tên thay thế của Thanjavur là gì?

Thanjavur còn được gọi là: Tanjore, Tanjore District, Thanjavur, Thanjāvūr, TJV.

Thời gian hiện tại tại Thanjavur, Ấn Độ