Thời gian hiện tại tại Krishnagiri, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Krishnagiri, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Krishnagiri, Ấn Độ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Krishnagiri

Đồng hồ trực tuyến — Krishnagiri

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Krishnagiri

Krishnagiri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Krishnagiri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Krishnagiri.
Krishnagiri
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Krishnagiri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Krishnagiri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Krishnagiri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Krishnagiri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Krishnagiri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Krishnagiri

Business hours and time difference: Krishnagiri

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Krishnagiri, Ấn Độ. Time calculations use the Asia/Kolkata time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Krishnagiri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 16 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:09–06:37 / 17:27–17:56
Giờ xanh
05:47–05:55 / 18:09–18:18
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
74%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
393.227 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Krishnagiri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Krishnagiri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Krishnagiri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Krishnagiri

12.5800, 77.9600

Bản đồ

Krishnagiri is a region of Ấn Độ, located in Châu Á. The population of Krishnagiri is 1.879.809 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Vùng Krishnagiri
Largest city Hosūr
ISO IN / IND
Dân số 1.879.809
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 12.5800, 77.9600

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Krishnagiri

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Avalēpalli Asia/Kolkata (—)—
Bargūr Asia/Kolkata (—)—
Denkanikota Asia/Kolkata (—)—
Hosūr Asia/Kolkata (—)—
Jūjūvādi Asia/Kolkata (—)—
Kādiganpalli Asia/Kolkata (—)—
Kāveripatnam Asia/Kolkata (—)—
Kelamangalam Asia/Kolkata (—)—
Krishnagiri Asia/Kolkata (—)—
Kunnattūr Asia/Kolkata (—)—
Mattigiri Asia/Kolkata (—)—
Mūkondapalli Asia/Kolkata (—)—
Nāgojanahalli Asia/Kolkata (—)—
Ūttangarai Asia/Kolkata (—)—
Venkatāpuram Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amritsar Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Jodhpur Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Nowrangapur Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rajkot Asia/Kolkata (—)—
Ranchi Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—
Vijayawada Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Tamil Nadu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Krishnagiri?

Giờ địa phương hiện tại ở Krishnagiri là —.

Krishnagiri thuộc múi giờ nào?

Krishnagiri sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Krishnagiri?

Krishnagiri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Krishnagiri?

Krishnagiri không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Krishnagiri belong to?

Krishnagiri is a region of Ấn Độ.

What is the population of Krishnagiri?

The population of Krishnagiri is 1.879.809 people.

Các tên thay thế của Krishnagiri là gì?

Krishnagiri còn được gọi là: KHN, Krishnagiri.

Thời gian hiện tại tại Krishnagiri, Ấn Độ