Thời gian hiện tại tại Salem, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Salem, Tamil Nadu, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Salem, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Salem

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Salem

Salem so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Salem
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Salem Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Salem, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Salem
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Salem
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Salem Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Salem
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Salem

Mặt trời mọc và lặn tại Salem

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 48 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 48 phút 35 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 26 phút 37 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:56–06:26 / 18:14–18:44
Blue hour
05:32–05:41 / 18:58–19:07
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 111° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
88%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.4 ng
Khoảng cách
404.609 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Salem

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Salem

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Salem, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Salem, Ấn Độ

11.6538, 78.1554

Bản đồ

Salem là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Salem là 917.414 người, chiếm khoảng ~0.07% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Salem
ISO IN / IND
Dân số 917.414
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 11.6538, 78.1554

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)
Bengaluru Asia/Kolkata (—)
Bhopal Asia/Kolkata (—)
Chennai Asia/Kolkata (—)
Coimbatore Asia/Kolkata (—)
Delhi Asia/Kolkata (—)
Hyderabad Asia/Kolkata (—)
Indore Asia/Kolkata (—)
Jaipur Asia/Kolkata (—)
Kanpur Asia/Kolkata (—)
Kolkata Asia/Kolkata (—)
Lucknow Asia/Kolkata (—)
Mumbai Asia/Kolkata (—)
Nagpur Asia/Kolkata (—)
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)
Pune Asia/Kolkata (—)
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)
Surat Asia/Kolkata (—)
Thane Asia/Kolkata (—)
Vadodara Asia/Kolkata (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambarnath Asia/Kolkata (—)
Arāria Asia/Kolkata (—)
Balotra Asia/Kolkata (—)
Begusarai Asia/Kolkata (—)
Chikkamagaluru Asia/Kolkata (—)
Daltongganj Asia/Kolkata (—)
Dhule Asia/Kolkata (—)
Guwahati Asia/Kolkata (—)
Kalaburagi Asia/Kolkata (—)
Karīmnagar Asia/Kolkata (—)
Karnāl Asia/Kolkata (—)
Kulti Asia/Kolkata (—)
Neyyāttinkara Asia/Kolkata (—)
Okha Asia/Kolkata (—)
Punāsa Asia/Kolkata (—)
Puruliya Asia/Kolkata (—)
Sopur Asia/Kolkata (—)
Tiruchengode Asia/Kolkata (—)
Wani Asia/Kolkata (—)
Zerakpur Asia/Kolkata (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Salem?

Giờ địa phương hiện tại tại Salem được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Salem thuộc múi giờ nào?

Salem sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Salem?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Salem?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Salem là gì?

Salem còn được gọi là: 살렘, INSXV, Salem, Selam, SXV, Szálem, Салем, سالم, سالم ،تامل ناڈو, سیلم، تامل ناڈو, सेलम, সালেম, સેલમ, ସେଲମ୍, சேலம், సేలం, ಸೇಲಂ‌, സേലം, セーラム, 塞勒姆.