Thời gian hiện tại tại Muradnagar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muradnagar, Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Muradnagar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Muradnagar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Muradnagar

Muradnagar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Muradnagar
00:00:00
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Muradnagar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Muradnagar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muradnagar
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Muradnagar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muradnagar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muradnagar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muradnagar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Muradnagar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Muradnagar, Ấn Độ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kolkata và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Muradnagar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−98 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 58 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° T
Giờ vàng
06:23–06:55 / 17:14–17:46
Giờ xanh
05:59–06:08 / 18:01–18:10
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
7.9 ng
Khoảng cách
401.208 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muradnagar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muradnagar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muradnagar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Muradnagar, Ấn Độ

28.7807, 77.4986

Bản đồ

Muradnagar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Muradnagar là 89.482 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Muradnagar
ISO IN / IND
Dân số 89.482
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 28.7807, 77.4986

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Bengaluru Asia/Kolkata (—)—
Bhopal Asia/Kolkata (—)—
Chennai Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Delhi Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Indore Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Kanpur Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Lucknow Asia/Kolkata (—)—
Mumbai Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (—)—
Pune Asia/Kolkata (—)—
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (—)—
Surat Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Ahmedabad Asia/Kolkata (—)—
Coimbatore Asia/Kolkata (—)—
Dombivali Asia/Kolkata (—)—
Hyderabad Asia/Kolkata (—)—
Jabalpur Asia/Kolkata (—)—
Jaipur Asia/Kolkata (—)—
Jamshedpur Asia/Kolkata (—)—
Kallakurichi Asia/Kolkata (—)—
Kalyān Asia/Kolkata (—)—
Kolkata Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Nagpur Asia/Kolkata (—)—
Nashik Asia/Kolkata (—)—
Patna Asia/Kolkata (—)—
Srinagar Asia/Kolkata (—)—
Thane Asia/Kolkata (—)—
Tirunelveli Asia/Kolkata (—)—
Vadodara Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uttar Pradesh

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Agra Asia/Kolkata (—)—
Alīgarh Asia/Kolkata (—)—
Bareilly Asia/Kolkata (—)—
Fīrozābād Asia/Kolkata (—)—
Ghāziābād Asia/Kolkata (—)—
Gorakhpur Asia/Kolkata (—)—
Greater Noida Asia/Kolkata (—)—
Jhānsi Asia/Kolkata (—)—
Loni Asia/Kolkata (—)—
Mathura Asia/Kolkata (—)—
Meerut Asia/Kolkata (—)—
Morādābād Asia/Kolkata (—)—
Muzaffarnagar Asia/Kolkata (—)—
Prayagraj Asia/Kolkata (—)—
Rāmpur Asia/Kolkata (—)—
Sahāranpur Asia/Kolkata (—)—
Shāhjānpur Asia/Kolkata (—)—
Varanasi Asia/Kolkata (—)—

Các quận và hạt của Uttar Pradesh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muradnagar?

Giờ địa phương hiện tại ở Muradnagar là —.

Muradnagar thuộc múi giờ nào?

Muradnagar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Muradnagar?

Muradnagar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Muradnagar?

Muradnagar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Muradnagar là gì?

Muradnagar còn được gọi là: Muradnagar, Murādnagar, Muravnagar, مراد نگر, مرادنگر, मुरादनगर, মুরাদ নগর, ਮੁਰਾਦਨਗਰ, முராத் நகர், 穆拉德納加爾.

Thời gian hiện tại tại Muradnagar, Ấn Độ