Thời gian hiện tại tại Muzaffarnagar, Ấn Độ

Cờ Ấn Độ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Muzaffarnagar, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Muzaffarnagar, State of Uttar Pradesh, Ấn Độ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarnagar, Ấn Độ

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarnagar

Asia/Kolkata

Đồng hồ trực tuyến — Muzaffarnagar

Muzaffarnagar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Muzaffarnagar
--:--:--
Asia/Kolkata · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Muzaffarnagar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Muzaffarnagar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Muzaffarnagar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Muzaffarnagar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Muzaffarnagar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Muzaffarnagar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Muzaffarnagar

Mặt trời mọc và lặn tại Muzaffarnagar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 1 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 2 phút 10 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 15 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:20–05:55 / 18:47–19:22
Blue hour
04:53–05:04 / 19:39–19:49
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
81%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.5 ng
Khoảng cách
402.462 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Muzaffarnagar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Muzaffarnagar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Muzaffarnagar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kolkata

Giới thiệu về Muzaffarnagar, Ấn Độ

29.4709, 77.7033

Bản đồ

Muzaffarnagar là một trong các thành phố của Ấn Độ, nằm ở Châu Á. Dân số của Muzaffarnagar là 349.706 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Ấn Độ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ấn Độ
Thành phố Muzaffarnagar
ISO IN / IND
Dân số 349.706
TLD .in
Tiền tệ INR — Rupee
Tọa độ 29.4709, 77.7033

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ahmedabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Bengaluru Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Bhopal Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Chennai Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Coimbatore Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Delhi Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Hyderabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Indore Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Jaipur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Kanpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Kolkata Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Lucknow Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Mumbai Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Nagpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Pimpri Chinchwad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Pune Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Rasapūdipalem Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Surat Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Thane Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Vadodara Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ấn Độ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adilabad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Alappuzha Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Bagbera Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Betūl Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Bhiwadi Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Borivali Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Botad Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Burhānpur Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Cuddalore Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Damoh Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Dhubri Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Edattala Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Jhālāwār Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Lādnūn Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Rāj-Nāndgaon Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Rāyadrug Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Rishikesh Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Saunda Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Verāval Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16
Yavatmal Asia/Kolkata (UTC+5:30)00:22:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Muzaffarnagar?

Giờ địa phương hiện tại tại Muzaffarnagar được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Muzaffarnagar thuộc múi giờ nào?

Muzaffarnagar sử dụng múi giờ Asia/Kolkata.

Khi nào DST bắt đầu tại Muzaffarnagar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Muzaffarnagar?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Muzaffarnagar là gì?

Muzaffarnagar còn được gọi là: INMZA, Muzaffarnagar, Музафарнагар, مظفر نگر, مظفرنگر, मुज़फ़्फ़र नगर, मुजफ्फरनगरम्, मुझफ्फरनगर, મુજફ્ફરનગર, ମୁଜଫରନଗର, ムザッファルナガル, 穆扎法尔纳加尔.