Thời gian hiện tại tại Mountain Iron, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mountain Iron, Minnesota, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mountain Iron, Minnesota, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mountain Iron, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Mountain Iron

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Mountain Iron

Mountain Iron so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mountain Iron
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mountain Iron.
Mountain Iron
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mountain Iron —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mountain Iron
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mountain Iron
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mountain Iron Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mountain Iron
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mountain Iron

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mountain Iron

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mountain Iron, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mountain Iron

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−181 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
06:57–07:42 / 16:04–16:49
Giờ xanh
06:25–06:37 / 17:09–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
379.153 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mountain Iron

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mountain Iron

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Mountain Iron, Hoa Kỳ

47.5324, -92.6235

Bản đồ

Mountain Iron là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Mountain Iron là 2.880 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Mountain Iron
ISO US / USA
Dân số 2.880
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 47.5324, -92.6235

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens County America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brooklyn America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Minnesota

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apple Valley America/Chicago (—)—
Blaine America/Chicago (—)—
Bloomington America/Chicago (—)—
Brooklyn Park America/Chicago (—)—
Burnsville America/Chicago (—)—
Coon Rapids America/Chicago (—)—
Duluth America/Chicago (—)—
Eagan America/Chicago (—)—
Eden Prairie America/Chicago (—)—
Edina America/Chicago (—)—
Lakeville America/Chicago (—)—
Maple Grove America/Chicago (—)—
Minneapolis America/Chicago (—)—
Minnetonka America/Chicago (—)—
Plymouth America/Chicago (—)—
Rochester America/Chicago (—)—
Saint Cloud America/Chicago (—)—
Saint Paul America/Chicago (—)—
West Coon Rapids America/Chicago (—)—
Woodbury America/Chicago (—)—

Các quận và hạt của Minnesota

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mountain Iron?

Giờ địa phương hiện tại ở Mountain Iron là —.

Mountain Iron thuộc múi giờ nào?

Mountain Iron sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Mountain Iron?

Giờ mùa hè ở Mountain Iron bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Mountain Iron?

Giờ mùa hè ở Mountain Iron kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Mountain Iron là gì?

Mountain Iron còn được gọi là: Mountain Iron, City of Mountain Iron, Маунтин-Айрон, Маунтин Ајрон, Маунтін-Айрон, Маунтэйн Айрон, ماونتن أيرون, ماونتن ايرون, ماونتین آیرون، مینه‌سوتا.

Thời gian hiện tại tại Mountain Iron, Hoa Kỳ