Thời gian hiện tại tại Morningside, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Morningside, Connecticut, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Morningside, Connecticut, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Morningside, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Morningside

America/New_York

Đồng hồ trực tuyến — Morningside

Morningside so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Morningside
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Morningside.
Morningside
00:00:00
America/New_York · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Morningside —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Morningside
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Morningside
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Morningside Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Morningside
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Morningside

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Morningside

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Morningside, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/New_York và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Morningside

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−143 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 12 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:25–07:05 / 16:05–16:44
Giờ xanh
05:56–06:08 / 17:02–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ 281° TTB
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
379.006 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Morningside

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Morningside

Không áp dụng — EST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Morningside, Hoa Kỳ

41.2129, -73.0098

Bản đồ

Morningside là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Morningside
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 41.2129, -73.0098

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Connecticut

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bridgeport America/New_York (—)—
Bristol America/New_York (—)—
City of Milford (balance) America/New_York (—)—
Danbury America/New_York (—)—
East Hartford America/New_York (—)—
East Norwalk America/New_York (—)—
Fairfield America/New_York (—)—
Hamden America/New_York (—)—
Hartford America/New_York (—)—
Meriden America/New_York (—)—
Milford America/New_York (—)—
New Britain America/New_York (—)—
New Haven America/New_York (—)—
North Stamford America/New_York (—)—
Norwalk America/New_York (—)—
Stamford America/New_York (—)—
Stratford America/New_York (—)—
Waterbury America/New_York (—)—
West Hartford America/New_York (—)—
West Haven America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Connecticut

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Morningside?

Giờ địa phương hiện tại ở Morningside là —.

Morningside thuộc múi giờ nào?

Morningside sử dụng múi giờ America/New_York.

Khi nào DST bắt đầu tại Morningside?

Giờ mùa hè ở Morningside bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Morningside?

Giờ mùa hè ở Morningside kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Thời gian hiện tại tại Morningside, Hoa Kỳ